bondoso
[bõ̃ˈdozu]
tốt bụng
Intermediário (B1)
Significado "bondoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem bom coração; que é naturalmente bom e compreensivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có một bản chất tốt bụng và dễ thông cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um homem muito bondoso, está sempre a ajudar os outros."
"João là một người đàn ông rất tốt bụng, anh ấy luôn giúp đỡ người khác."
"A Maria é bondosa para com todos os seus colegas."
"Maria tốt bụng với tất cả đồng nghiệp của cô ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng để mô tả cả nam và nữ, nhưng phải thay đổi sang giống cái 'bondosa' khi mô tả một người phụ nữ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bondosos |
Os homens bondosos são admiráveis.
(Những người đàn ông nhân ái thì đáng ngưỡng mộ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bondosinho |
Ele é um miúdo bondosinho.
(Cậu bé ấy là một đứa trẻ thật tốt bụng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
