nenhum
[nɐˈɲũ]
không
Iniciante (A1)
Significado "nenhum" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não existe; que não é nada; que não tem importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có cái nào; không một ai; không có gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Não tenho nenhum interesse nisso."
"Tôi không có hứng thú gì với điều đó."
"Nenhuma das respostas está correta."
"Không có câu trả lời nào đúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Pode variar em género e número: nenhum, nenhuma, nenhuns, nenhumas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nenhuns |
Nenhum dos meus amigos veio à festa.
(Không ai trong số bạn bè của tôi đến bữa tiệc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nenhumzinho |
Não tenho nenhumzinho interesse nisso.
(Tôi không có chút hứng thú nào với điều đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Não te preocupes, o problema é um mero nenhum."Đừng lo, vấn đề đó chỉ là một chuyện nhỏ/vô nghĩa mà thôi.Sử dụng ngôi 'Tu' với thể mệnh lệnh phủ định 'Não te preocupes' (đừng lo lắng), tuân thủ quy tắc đặt đại từ. Cụm 'um mero nenhum' dùng mạo từ không xác định 'um' kết hợp với 'nenhum' đóng vai trò danh từ, ý chỉ một điều không quan trọng/không tồn tại.
-
"O nenhum que estás a sentir é apenas um vazio temporário."Cái sự trống rỗng mà em (bạn) đang cảm thấy chỉ là một khoảng trống tạm thời.Động từ chia theo ngôi 'Tu' là 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Cụm 'O nenhum' dùng mạo từ xác định 'O' với 'nenhum' đóng vai trò danh từ, chỉ sự trống rỗng/vô nghĩa cụ thể.
-
"Eles estão a discutir os nenhuns do projeto."Họ đang tranh cãi về những điểm vô nghĩa/không tồn tại của dự án.Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estão a discutir') được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Cụm 'os nenhuns' dùng mạo từ xác định 'os' với 'nenhuns' (dạng số nhiều của 'nenhum') đóng vai trò danh từ, chỉ những khía cạnh không quan trọng/không tồn tại của dự án.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Não tenho nenhum interesse em sair hoje. Estou a precisar de descansar."Tôi không có hứng thú nào ra ngoài hôm nay cả. Tôi đang cần nghỉ ngơi.Câu này sử dụng 'nenhum' để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn hứng thú. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (cần). Sử dụng 'tenho' (ngôi 'Eu') nên không liên quan đến 'Tu'/'Você'.
-
"Não encontro nenhum dos meus livros. Tu sabes onde os pus?"Tôi không tìm thấy cuốn sách nào của tôi cả. Bạn có biết tôi đã để chúng ở đâu không?'Nenhum' ở đây chỉ sự không tìm thấy bất kỳ cuốn sách nào. 'Tu sabes' sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít. 'Os pus' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) sau động từ trong mệnh đề phụ thuộc.
-
"Não vejo nenhum problema nisso. Se precisares de ajuda, diz-me."Tôi không thấy vấn đề gì ở việc đó cả. Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.'Nenhum' nhấn mạnh sự không tồn tại của vấn đề. 'Diz-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và được dùng vì nó bắt đầu một mệnh lệnh thức. Mặc dù không có 'Tu' tường minh, nhưng mệnh lệnh thức 'diz' ngụ ý cách xưng hô 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
