nicho
[ˈniʃu]
hốc tường
Intermediário (B1)
Significado "nicho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um recesso numa parede, geralmente para exibir um objeto decorativo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hốc tường, một góc khuất hoặc một không gian nhỏ thụt vào trong một căn phòng hoặc bức tường.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela colocou uma estátua de cerâmica no nicho da parede da sala de estar."
"Cô ấy đặt một bức tượng gốm trong hốc tường của phòng khách."
"O arquiteto projetou um nicho para embutir a lareira."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một hốc tường để đặt lò sưởi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nichos |
Os nichos desta parede são muito pequenos.
(Các hốc trên bức tường này rất nhỏ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nichinho |
Este nichinho é perfeito para colocar uma vela.
(Cái hốc nhỏ này hoàn hảo để đặt một cây nến.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, construiremos um nicho especial para a tua coleção de cerâmica, tu verás como ficará perfeito!"Ngày mai, chúng ta sẽ xây một cái hốc đặc biệt cho bộ sưu tập gốm của bạn, bạn sẽ thấy nó hoàn hảo như thế nào!Sử dụng 'construiremos' (chúng ta sẽ xây) ở thì Futuro do Indicativo. Ngôi 'tu' được dùng thân mật. Không dùng 'estar a construir' vì đây là dự đoán tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
-
"No próximo ano, os arquitetos projetarão novos nichos nos edifícios da cidade, porque estarão a valorizar mais o design minimalista."Vào năm tới, các kiến trúc sư sẽ thiết kế những hốc mới trong các tòa nhà của thành phố, bởi vì họ sẽ đang chú trọng hơn vào thiết kế tối giản.Sử dụng 'projetarão' (họ sẽ thiết kế) ở thì Futuro do Indicativo. 'Estarão a valorizar' (họ sẽ đang chú trọng) diễn tả một xu hướng trong tương lai. Dùng 'estar a' + infinitivo để nhấn mạnh tính liên tục.
-
"Se me deres as medidas exatas, esculpirei um nicho à medida para a tua estátua, e dar-te-ei assim um lugar de destaque."Nếu bạn cho tôi số đo chính xác, tôi sẽ tạc một cái hốc vừa vặn cho bức tượng của bạn, và tôi sẽ cho bạn một vị trí nổi bật.Sử dụng 'esculpirei' (tôi sẽ tạc) ở thì Futuro do Indicativo. 'Dares' là dạng Conjuntivo, thể giả định sau 'se' (nếu). 'Dar-te-ei' (tôi sẽ cho bạn) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Dá-me' ở mệnh đề đầu được viết đúng theo PT-PT tiêu chuẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
