(Vị trí top_banner)
Hình minh họa breve
A2
Adjetivo (Masculino/Feminino) A2 Chung

breve

/ˈbɾɛv(ɨ)/
buổi ngắn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "breve" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De curta duração; conciso, sucinto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn gọn, tóm tắt; diễn ra trong thời gian ngắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reunião foi breve."

    "Cuộc họp diễn ra ngắn gọn."

  • "Estou a escrever um texto breve sobre o assunto."

    "Tôi đang viết một đoạn văn ngắn về vấn đề này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) breves
Os dias breves de Inverno contrastam com as longas noites.
(Những ngày ngắn ngủi của mùa đông tương phản với những đêm dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) brevezinho/a
Foi uma brevezinha conversa, mas muito proveitosa.
(Đó là một cuộc trò chuyện ngắn, nhưng rất hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Brevemente dir-te-ei as novidades, assim que as estiver a saber."
    Sẽ sớm kể cho bạn nghe những tin tức mới, ngay khi tôi biết chúng.
    ‘Dir-te-ei’ là futuro do conjuntivo do verbo ‘dizer’ chia ở ngôi ‘tu’ kết hợp với mesóclise (te). Cấu trúc ‘estiver a saber’ là tương lai của 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh tính liên tục của việc biết tin tức. 'Brevemente' bổ nghĩa cho thời gian ngắn sẽ xảy ra hành động.
  • "Dar-te-ia uma breve explicação, mas estou a ficar sem tempo."
    Tôi sẽ cho bạn một lời giải thích ngắn gọn, nhưng tôi đang hết thời gian.
    ‘Dar-te-ia’ là condicional do verbo ‘dar’ chia ở ngôi ‘eu’ kết hợp với mesóclise (te). ‘Estou a ficar’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ficar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Breve' bổ nghĩa cho 'explicação'.
  • "Breve se tornará a solução evidente, quando a estiveres a analisar com atenção."
    Giải pháp sẽ sớm trở nên rõ ràng, khi bạn đang phân tích nó một cách cẩn thận.
    ‘Tornar-se-á’ là futuro do indicativo do verbo ‘tornar-se’ chia ở ngôi ‘ele/ela’ kết hợp với mesóclise (se). ‘Estiveres a analisar’ là futuro do conjuntivo của cấu trúc 'estar a + infinitivo' (analisar), chia ở ngôi 'tu', nhấn mạnh sự liên tục của hành động phân tích. 'Breve' bổ nghĩa cho thời gian ngắn sẽ xảy ra sự kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)