serenata
[sɨ.ɾɨˈna.tɐ]
hát tỏ tình
Intermediário (B1)
Significado "serenata" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Composição musical ligeira, geralmente cantada ou tocada ao ar livre durante a noite, em homenagem a alguém, especialmente a um(a) apaixonado(a).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
khúc nhạc serenata, bản nhạc tình yêu (thường được hát hoặc chơi ngoài trời vào ban đêm, bởi hoặc cho người yêu).
Exemplos (Ví dụ)
"O Romeu cantou uma serenata à Julieta."
"Romeo đã hát một bản serenata cho Juliet."
"Naquela noite, ouvi uma serenata vinda do jardim."
"Đêm đó, tôi nghe thấy một bản serenata vọng đến từ khu vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | serenatas |
As serenatas eram uma tradição romântica.
(Những bản serenata là một truyền thống lãng mạn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | serenatinha |
Ele cantou uma serenatinha para ela.
(Anh ấy đã hát một bản serenata nhỏ cho cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando éramos crianças, ouvíamos muitas serenatas nas noites de verão."Khi còn nhỏ, chúng tôi thường nghe nhiều bản serenade vào những đêm hè.'ouvíamos' là thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) của động từ 'ouvir' (nghe), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ.
-
"Ele estava a cantar uma serenata quando eu passava pela rua."Anh ấy đang hát một bản serenade khi tôi đi ngang qua con phố.'estava a cantar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ở đây là 'estar a cantar'), diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đây là cách diễn đạt chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động tiếp diễn, khác với Gerúndio ('cantando') của tiếng Bồ Đào Nha Brazil. 'passava' cũng là Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động kéo dài hoặc bối cảnh.
-
"Os teus amigos cantavam-te muitas serenatas para te animar?"Các bạn của bạn có thường hát nhiều bản serenade cho bạn để cổ vũ không?'cantavam-te' là sự kết hợp của động từ 'cantar' (hát) ở thì Pretérito Imperfeito ngôi thứ ba số nhiều ('cantavam') và đại từ tân ngữ 'te' (dành cho ngôi 'Tu'). Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Câu hỏi này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei uma serenata sob a tua janela se me permitires."Tôi sẽ hát tặng em một bản serenata dưới cửa sổ nhà em nếu em cho phép.Mesóclise được sử dụng với thì tương lai 'darei'. Vị trí đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ ('dar-te-ei'). Sử dụng 'tua' vì ngôi 'tu'.
-
"Oferecer-lhe-íamos serenatas todas as noites, se tivéssemos mais tempo livre."Chúng tôi sẽ hát tặng ông/bà những bản serenata mỗi đêm, nếu chúng tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.Mesóclise được sử dụng với thì điều kiện 'ofereceríamos'. Vị trí đại từ 'lhe' (cho 'O Senhor/A Senhora') được chèn vào giữa động từ ('oferecer-lhe-íamos').
-
"Dir-se-ia que estás a adorar as serenatas que te dedico."Có vẻ như em đang rất thích những bản serenata mà tôi dành tặng em.Mesóclise được sử dụng với thì điều kiện 'diria', nhưng vì có từ phủ định 'que' phía trước, đại từ 'se' được đặt trước động từ ('dir-se-ia' -> 'dir-se ia'). Cấu trúc 'estar a adorar' được sử dụng thay cho gerúndio để chỉ hành động đang diễn ra. Sử dụng 'te' vì ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
