inexistente
/i.nɨ.ziʃˈtẽ.tɨ/
không tồn tại
Intermediário (B1)
Significado "inexistente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não existe; que não tem existência real.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tồn tại; không có thật.
Exemplos (Ví dụ)
"A possibilidade de ele vir a falar português é praticamente inexistente."
"Khả năng anh ấy nói được tiếng Bồ Đào Nha gần như không tồn tại."
"O problema é quase inexistente."
"Vấn đề này hầu như không tồn tại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inexistente |
A possibilidade de vida em Marte é praticamente inexistente.
(Khả năng có sự sống trên sao Hỏa hầu như không tồn tại.) |
| Masculine Plural | inexistentes |
Os dados apresentados são inexistentes nos arquivos.
(Dữ liệu được trình bày không tồn tại trong các tệp.) |
| Feminine Plural | inexistentes |
As provas que apresentaram são inexistentes.
(Những bằng chứng họ đưa ra là không tồn tại.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inexistentíssimo |
O problema é existentíssimo, quase diria, tão inexistente que chega a ser existentíssimo.
(Vấn đề là siêu không tồn tại, tôi gần như sẽ nói, quá không tồn tại đến nỗi trở thành siêu không tồn tại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
