nutrido
/nuˈtɾidu/
được nuôi dưỡng
Intermediário (B1)
Significado "nutrido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu os alimentos necessários para se desenvolver de forma saudável; bem alimentado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chăm sóc và bảo vệ trong quá trình phát triển.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé está bem nutrido porque a mãe está a amamentá-lo regularmente."
"Em bé được nuôi dưỡng tốt vì mẹ đang cho bé bú thường xuyên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: nutrido (masculino singular), nutrida (feminino singular), nutridos (masculino plural), nutridas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nutridos |
Os atletas estavam bem nutridos após a competição.
(Các vận động viên đã được nuôi dưỡng tốt sau cuộc thi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nutridinho |
O bebé está nutridinho.
(Em bé được nuôi dưỡng tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu filho está muito nutrido porque estou a dar-lhe sempre comida saudável."Con trai tôi rất khỏe mạnh vì tôi luôn cho nó ăn thức ăn lành mạnh.Sử dụng 'meu' (của tôi - sở hữu) cho con trai, và cấu trúc 'estar a dar' (đang cho) thay vì gerundio. 'Dar-lhe' là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"Se estás nutrido, a tua energia será maior para enfrentares o dia."Nếu bạn được nuôi dưỡng tốt, năng lượng của bạn sẽ cao hơn để đối mặt với ngày mới.Sử dụng 'tua' (của bạn - sở hữu) đi với 'energia', chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
-
"A nossa terra é muito nutrida e fértil, por isso as colheitas são abundantes."Vùng đất của chúng ta rất giàu dinh dưỡng và màu mỡ, vì vậy mùa màng bội thu.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta - sở hữu) đi với 'terra'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
