(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nutrir
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Tâm lý học

nutrir

[nuˈtɾiɾ]
nuôi dưỡng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nutrir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Alimentar e cuidar de alguém ou algo para promover o seu crescimento e desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khi họ đang phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante nutrir as crianças com alimentos saudáveis para garantir o seu crescimento adequado."

    "Việc nuôi dưỡng trẻ em bằng thực phẩm lành mạnh là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển thích hợp của chúng."

  • "Estou a nutrir as minhas plantas com fertilizante para que cresçam fortes e saudáveis."

    "Tôi đang nuôi dưỡng cây trồng của mình bằng phân bón để chúng phát triển khỏe mạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Exemplo: Dá-me o livro.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu nutro
Eu nutro o meu corpo com alimentos saudáveis.
(Tôi nuôi dưỡng cơ thể bằng thực phẩm lành mạnh.)
Tu nutres
Ele/Você nutre
Nós nutrimos
Eles/Vocês nutrem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu nutri
Ele nutriu as plantas do jardim ontem.
(Anh ấy đã tưới (nuôi dưỡng) cây trong vườn ngày hôm qua.)
Tu nutriste
Ele/Você nutriu
Nós nutrimos
Eles/Vocês nutriram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu nutria
Nutria os animais de estimação todos os dias.
(Tôi thường cho thú cưng ăn mỗi ngày.)
Tu nutrias
Ele/Você nutria
Nós nutríamos
Eles/Vocês nutriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, nutrias os teus peixinhos dourados todos os dias com muito cuidado. Estavas sempre a dar-lhes a melhor comida."
    Khi mày còn bé, mày cho cá vàng của mày ăn mỗi ngày rất cẩn thận. Mày luôn cho chúng ăn thức ăn tốt nhất.
    Sử dụng 'nutrias' (chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a dar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, a minha avó nutria as suas plantas com adubo natural que ela própria fazia. Estava sempre a procurar receitas novas."
    Ngày xưa, bà tôi nuôi dưỡng cây cối của bà bằng phân bón tự nhiên mà bà tự làm. Bà luôn tìm kiếm những công thức mới.
    Sử dụng 'nutria' (chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'ela'). 'Estar a procurar' thể hiện hành động liên tục trong quá khứ.
  • "Nós nutríamos a esperança de que o projeto fosse um sucesso, e estávamos a investir muito tempo e esforço nele."
    Chúng tôi nuôi dưỡng hy vọng rằng dự án sẽ thành công, và chúng tôi đang đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào nó.
    Sử dụng 'nutríamos' (chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'nós'). 'Estávamos a investir' nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động đầu tư.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu nutri a planta com fertilizante e água durante toda a primavera passada."
    Tôi đã nuôi dưỡng cây bằng phân bón và nước suốt mùa xuân vừa qua.
    Động từ 'nutrir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít ('eu'). Cấu trúc đơn giản, diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu nutriste o teu corpo com alimentos saudáveis quando eras mais jovem?"
    Bạn đã nuôi dưỡng cơ thể của bạn bằng thức ăn lành mạnh khi bạn còn trẻ phải không?
    Động từ 'nutrir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít ('tu'). Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), thể hiện hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'teu'.
  • "Eles nutriram o espírito com leituras e meditações profundas no ano passado."
    Họ đã nuôi dưỡng tâm hồn bằng những bài đọc và thiền định sâu sắc vào năm ngoái.
    Động từ 'nutrir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Diễn tả một hành động hoàn thành và có thời điểm xác định trong quá khứ ('no ano passado').
(Vị trí vocab_tab4_inline)