crescimento
/kɾɨʃ.si.ˈmẽ.tu/
sự tăng trưởng
Intermediário (B1)
Significado "crescimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de crescer; desenvolvimento em tamanho, número, intensidade ou importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tăng trưởng về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Exemplos (Ví dụ)
"O crescimento económico do país tem sido notável nos últimos anos."
"Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước đã rất đáng chú ý trong những năm gần đây."
"Estou a acompanhar o crescimento das minhas plantas com grande interesse."
"Tôi đang theo dõi sự tăng trưởng của cây cối của mình với sự thích thú lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: crescimentos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | crescimentos |
Os crescimentos da economia foram notáveis este ano.
(Sự tăng trưởng của nền kinh tế là đáng chú ý trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | crescinho |
Houve um crescinho nas vendas este mês.
(Đã có một sự tăng trưởng nhỏ trong doanh số bán hàng tháng này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Observo o teu crescimento e orgulho-me dele."Thầy/Cô quan sát sự trưởng thành của em và tự hào về điều đó.Ênclise: Đại từ phản thân 'me' (tôi) được đặt sau động từ 'orgulho' (tự hào) trong một câu khẳng định đơn giản, tạo thành 'orgulho-me'.
-
"Para o teu crescimento, dedica-te mais aos estudos."Để trưởng thành, con hãy chuyên tâm vào việc học hơn nữa.Ênclise trong mệnh lệnh cách: Ở thể khẳng định của mệnh lệnh cách (imperativo), đại từ 'te' (bạn/con) luôn được đặt sau động từ 'dedica', tạo thành 'dedica-te'.
-
"Analisaram-se os vários crescimentos da empresa, atribuindo-se-lhes diferentes prioridades."Nhiều sự tăng trưởng của công ty đã được phân tích, và người ta đã gán cho chúng những mức độ ưu tiên khác nhau.Ênclise kép: Đây là một trường hợp phức tạp hơn. Đại từ vô nhân xưng 'se' và đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes' (cho chúng) đều được đặt sau động từ 'atribuindo', tuân thủ quy tắc vị trí đại từ chuẩn châu Âu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, o crescimento da tua coleção de berlindes era a tua maior alegria."Khi còn bé, sự tăng trưởng trong bộ sưu tập bi của con là niềm vui lớn nhất của con.Câu này sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) chia ở ngôi 'tu', thể hiện một trạng thái trong quá khứ. 'Crescimento' được dùng như chủ ngữ. Mệnh đề 'era a tua maior alegria' tiếp tục dùng thì quá khứ chưa hoàn thành để mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ.
-
"Antigamente, as empresas estavam a investir fortemente no crescimento das suas infraestruturas digitais."Ngày xưa, các công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào sự tăng trưởng của cơ sở hạ tầng kỹ thuật số của họ.Ở đây, 'estavam a investir' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar' kết hợp với 'a + investir') thể hiện một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Crescimento' được dùng như bổ ngữ gián tiếp, chỉ sự tăng trưởng của cơ sở hạ tầng.
-
"À medida que a economia melhorava, o crescimento do setor turístico tornava-se mais evidente."Khi nền kinh tế cải thiện, sự tăng trưởng của ngành du lịch trở nên rõ ràng hơn.Câu này sử dụng 'tornava-se' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'tornar-se' - trở nên) để mô tả một sự thay đổi trạng thái diễn ra trong quá khứ. 'Crescimento' là chủ ngữ của mệnh đề chính. Lưu ý cách chia động từ phản thân 'tornar-se' ở thì quá khứ chưa hoàn thành.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Fico feliz por ver o teu crescimento profissional. Parabéns!"Anh rất vui khi thấy sự phát triển chuyên môn của em. Chúc mừng nhé!Sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn) đi với danh từ giống đực số ít 'crescimento'. 'Teu' tương ứng với ngôi 'Tu' thân mật, gần gũi.
-
"Senhor engenheiro, o seu crescimento na nossa empresa tem sido notável."Thưa ông kỹ sư, sự phát triển của ông trong công ty chúng ta rất đáng chú ý.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'seu' (của ông/bà) trong ngữ cảnh trang trọng, tương ứng với danh xưng lịch sự 'O senhor'. Lưu ý, 'seu' cũng dùng cho ngôi thứ 3 (của anh ấy/cô ấy/họ).
-
"Os nossos crescimentos económico e social são interdependentes."Những sự tăng trưởng kinh tế và xã hội của chúng ta phụ thuộc lẫn nhau.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta) ở dạng số nhiều, giống đực để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều 'crescimentos' (khi được hiểu là nhiều loại hình tăng trưởng khác nhau).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
