oásis
/ˈɔɐ.ziʃ/
ốc đảo
Intermediário (B1)
Significado "oásis" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Área fértil num deserto, onde existe água e vegetação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vùng đất màu mỡ trong sa mạc, nơi có nước.
Exemplos (Ví dụ)
"Encontrámos um oásis depois de dias a viajar pelo deserto."
"Chúng tôi tìm thấy một ốc đảo sau nhiều ngày đi du lịch qua sa mạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: oásis (giữ nguyên)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oásis |
Os oásis do deserto são cruciais para a sobrevivência.
(Các ốc đảo trong sa mạc rất quan trọng cho sự sống còn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oasisinho |
Este pequeno oásis, um oasisinho, é um refúgio no meio do nada.
(Ốc đảo nhỏ này, một oasisinho, là một nơi trú ẩn giữa hư không.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver o oásis ao longe? É lá que vamos descansar."Bạn đang nhìn thấy ốc đảo ở đằng xa phải không? Đó là nơi chúng ta sẽ nghỉ ngơi.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a ver' (thì hiện tại tiếp diễn - đang nhìn), chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu' (estás). 'Ao longe' nghĩa là 'ở đằng xa'.
-
"Se encontrares um oásis, dá-me água, por favor. Estou mesmo sedento."Nếu bạn tìm thấy một ốc đảo, hãy cho tôi nước, làm ơn. Tôi thực sự rất khát.Sử dụng 'dá-me' (cho tôi), vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) vì đầu câu có mệnh đề 'se'. 'Encontrares' là futuro do conjuntivo (thì tương lai giả định) chia theo ngôi 'tu'.
-
"O guia disse que estamos a atravessar um dos maiores oásis do mundo. É impressionante!"Người hướng dẫn nói rằng chúng ta đang băng qua một trong những ốc đảo lớn nhất thế giới. Thật ấn tượng!Sử dụng 'estamos a atravessar' (thì hiện tại tiếp diễn - đang băng qua), chia động từ 'estar' theo ngôi 'nós' (estamos). 'Um dos maiores' nghĩa là 'một trong những lớn nhất'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
