(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obscurecer
C1
Verbo C1 Ngôn ngữ học, Công nghệ thông tin, Luật

obscurecer

/ɔpʃkuɾeˈseɾ/
làm tối nghĩa
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obscurecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar obscuro, difícil de entender; complicar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó trở nên khó hiểu, mơ hồ hoặc tối nghĩa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A linguagem excessivamente técnica obscurece o debate."

    "Ngôn ngữ quá chuyên môn làm tối nghĩa cuộc tranh luận."

  • "Estou a obscurecer o tema com tantos detalhes."

    "Tôi đang làm tối nghĩa chủ đề với quá nhiều chi tiết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Colocação pronominal (Dá-me, estou a obscurecer-te)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obscureço
O céu obscurece quando chove muito.
(Bầu trời tối sầm khi trời mưa to.)
Tu obscureces
Ele/Você obscurece
Nós obscurecemos
Eles/Vocês obscurecem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obscureci
O nevoeiro obscureceu a paisagem.
(Sương mù đã che khuất tầm nhìn.)
Tu obscureceste
Ele/Você obscureceu
Nós obscurecemos
Eles/Vocês obscureceram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu obscurecia
Quando era criança, a tarde obscurecia mais cedo no inverno.
(Khi tôi còn nhỏ, buổi chiều tối sầm lại sớm hơn vào mùa đông.)
Tu obscurecias
Ele/Você obscurecia
Nós obscurecíamos
Eles/Vocês obscureciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se os teus argumentos obscurecerem a questão principal, ninguém entenderá o teu ponto de vista."
    Nếu những lập luận của cậu làm phức tạp hóa vấn đề chính, sẽ không ai hiểu quan điểm của cậu đâu.
    Động từ 'obscurecerem' được chia ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'eles' - os teus argumentos), dùng sau liên từ 'Se' để diễn tả một điều kiện hoặc giả thuyết trong tương lai.
  • "Quando tu obscureceres a tua explicação com demasiados detalhes técnicos, vais perder a atenção do público."
    Khi cậu làm cho bài giải thích của mình trở nên khó hiểu với quá nhiều chi tiết kỹ thuật, cậu sẽ làm khán giả mất tập trung.
    Động từ 'obscureceres' được chia ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu'), dùng sau liên từ 'Quando' để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là cách dùng chuẩn cho ngôi 'tu' thân mật.
  • "Assim que a verdade se obscurecer, será difícil restaurar a confiança."
    Ngay khi sự thật bị che khuất, việc khôi phục lòng tin sẽ rất khó khăn.
    Động từ 'obscurecer' được chia ở thì Futuro do Conjuntivo (ngôi 'ela' - a verdade). Đại từ 'se' đứng trước động từ (próclise) do đi sau liên từ phụ thuộc 'Assim que', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu não obscureças a verdade, por mais dolorosa que ela seja."
    Điều quan trọng là bạn không làm lu mờ sự thật, dù nó có đau đớn đến đâu.
    Sử dụng 'que tu não obscureças' để diễn tả mệnh lệnh phủ định trong thức giả định hiện tại (Presente do Conjuntivo) ở ngôi 'tu'. Động từ 'obscurecer' được chia theo ngôi 'tu' ở thì Presente do Conjuntivo: obscureças.
  • "Talvez seja melhor que eles não obscureçam a questão com detalhes irrelevantes."
    Có lẽ tốt hơn là họ không làm rối vấn đề bằng những chi tiết không liên quan.
    Sử dụng 'que eles não obscureçam' để diễn tả khả năng hoặc mong muốn ở ngôi thứ 3 số nhiều. 'Obscureçam' là dạng chia của 'obscurecer' ở Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles'. Lưu ý vị trí 'não' trước động từ.
  • "Espero que eu não obscureça o significado original do texto ao tentar traduzi-lo."
    Tôi hy vọng rằng tôi không làm lu mờ ý nghĩa ban đầu của văn bản khi cố gắng dịch nó.
    'Que eu não obscureça' diễn tả hy vọng cá nhân. 'Obscureça' là dạng chia của 'obscurecer' ở Presente do Conjuntivo, ngôi 'eu'. Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ diễn tả mong muốn, nghi ngờ hoặc cảm xúc.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu medo do escuro obscurecia a tua capacidade de ver as estrelas."
    Khi còn bé, nỗi sợ bóng tối của con đã làm lu mờ khả năng nhìn thấy các vì sao của con.
    Động từ 'obscurecer' chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'. 'Obscurecia' thể hiện một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. Cách chia động từ theo ngôi 'tu' trong thì quá khứ chưa hoàn thành.
  • "Naquela época, a burocracia excessiva obscurecia os processos de investimento, tornando-os lentos e ineficientes. Estava a obscurecer a economia."
    Vào thời điểm đó, sự quan liêu quá mức đã làm lu mờ các quy trình đầu tư, khiến chúng trở nên chậm chạp và kém hiệu quả. Nó đang làm lu mờ nền kinh tế.
    Động từ 'obscurecer' chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 3 số ít. 'Obscurecia' diễn tả một tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Estava a obscurecer' nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
  • "As suas mentiras constantes obscureciam a verdade, e já ninguém lhe acreditava. Aquilo obscurecia tudo o resto."
    Những lời nói dối liên tục của anh ta đã làm lu mờ sự thật, và không ai còn tin anh ta nữa. Điều đó làm lu mờ mọi thứ khác.
    Động từ 'obscurecer' chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi 3 số ít. 'Obscureciam' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, gây ra ảnh hưởng kéo dài. Đại từ 'lhe' đứng trước động từ 'acreditava' (proclisis) do có từ phủ định 'ninguém'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "A intenção dele é obscurecer os factos."
    Ý định của anh ấy là làm lu mờ các sự thật.
    'Ser' (é) được dùng để định nghĩa mục đích hoặc bản chất của ý định, kết hợp với động từ 'obscurecer' ở dạng nguyên thể. Đây là một đặc điểm lâu dài hoặc bản chất.
  • "Tu estás a obscurecer a conversa com termos muito técnicos."
    Bạn đang làm phức tạp cuộc trò chuyện bằng những thuật ngữ quá chuyên môn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a obscurecer') được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Devido à má iluminação, a área está obscurecida e é difícil ver."
    Do thiếu ánh sáng, khu vực này đang bị che khuất và khó nhìn thấy.
    'Estar' ('está') được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tình trạng tạm thời của khu vực (bị che khuất), kết hợp với quá khứ phân từ của 'obscurecer' ('obscurecida'). 'Ser' ('é') được dùng để mô tả một đặc điểm chung (khó nhìn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)