(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obstinadamente
B2
Advérbio B2 Hành vi, Tính cách

obstinadamente

[ɔbʃtiˈnadamẽtɨ]
một cách bướng bỉnh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obstinadamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira obstinada; com teimosia e persistência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bướng bỉnh, ương ngạnh, và khó đoán; theo cách thể hiện xu hướng đi ngược lại những gì được mong đợi hoặc mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele recusou-se obstinadamente a aceitar a derrota."

    "Anh ấy bướng bỉnh từ chối chấp nhận thất bại."

  • "A criança agarrou-se obstinadamente ao seu brinquedo favorito."

    "Đứa trẻ bướng bỉnh ôm chặt món đồ chơi yêu thích của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Advérbios em português geralmente não variam em gênero ou número.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)