(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esporádico
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

esporádico

/ʃpuˈɾa.di.ku/
nỗ lực không thường xuyên
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esporádico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ocorre ou se manifesta de forma irregular, não frequente; ocasional, raro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc biệt lập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ocorrência de chuva forte tem sido esporádica este ano."

    "Sự xuất hiện của mưa lớn rất không thường xuyên trong năm nay."

  • "Os meus encontros com ele são esporádicos, pois ele vive longe."

    "Những cuộc gặp gỡ của tôi với anh ấy không thường xuyên vì anh ấy sống xa."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: esporádica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esporádicos
Os encontros foram esporádicos e pouco frequentes.
(Các cuộc gặp gỡ diễn ra lẻ tẻ và không thường xuyên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esporadicamente
A chuva caiu esporadicamente durante a tarde.
(Cơn mưa rơi rải rác vào buổi chiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)