(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ódio
B2
Nome Masculino B2 Tâm lý học

ódio

ˈɔdiu
sự ghét cay ghét đắng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ódio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de repulsa intensa e aversão por algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ghét cay ghét đắng, ác cảm mạnh mẽ; một trường hợp của sự ghét bỏ này.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto ódio por essa injustiça."

    "Tôi ghét cay ghét đắng sự bất công này."

  • "O ódio é um sentimento destrutivo."

    "Sự căm ghét là một cảm xúc mang tính hủy diệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aversão(sự ghét, ác cảm) detestação(sự ghê tởm, ghét cay ghét đắng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)