(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amor
A1
Nome Masculino A1 Tình cảm, Mối quan hệ

amor

/ɐˈmoɾ/
em yêu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de afeição profunda e carinho por outra pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người được yêu thương bởi người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O amor que sinto por ti é eterno."

    "Tình yêu anh dành cho em là vĩnh cửu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

querido/a(người yêu dấu) namorado/a(bạn trai/gái)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amores
Eles trocaram juras de amor eterno.
(Họ trao nhau lời thề yêu nhau mãi mãi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amorzinho
Ele sente um amorzinho por ela.
(Anh ấy cảm thấy một chút tình yêu dành cho cô ấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)