(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olho
A1
noun Masculino A1 Giải phẫu học, Thị giác

olho

[ˈɔʎu]
mắt
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "olho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Órgão da visão nos humanos e animais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mắt, cơ quan thị giác ở người và động vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho olhos azuis."

    "Tôi có đôi mắt màu xanh."

  • "Estou a ver com os meus olhos."

    "Tôi đang nhìn bằng mắt của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: olhos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) olhos
Os meus olhos são castanhos.
(Mắt tôi màu nâu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) olhinho
Que olhinho lindo!
(Đôi mắt nhỏ thật xinh đẹp!)
(Vị trí vocab_tab4_inline)