omitir
[ɔmiˈtiɾ]
bỏ sót
Intermediário (B1)
Significado "omitir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Não incluir ou mencionar algo ou alguém, intencionalmente ou não.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm, loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó), có thể là cố ý hoặc vô tình.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a omitir alguns detalhes para proteger a privacidade dela."
"Tôi đang bỏ sót một vài chi tiết để bảo vệ sự riêng tư của cô ấy."
"Não omitas informações importantes durante a reunião."
"Đừng bỏ sót thông tin quan trọng trong cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, te, lhe, nos, vos, lhes. Estou a omitir.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | omito |
Eu omito a verdade para evitar conflitos.
(Tôi bỏ qua sự thật để tránh xung đột.) |
| Tu | omites | |
| Ele/Você | omite | |
| Nós | omitimos | |
| Eles/Vocês | omitem | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | omiti |
Ele omitiu detalhes importantes durante a reunião.
(Anh ấy đã bỏ qua các chi tiết quan trọng trong cuộc họp.) |
| Tu | omitiste | |
| Ele/Você | omitiu | |
| Nós | omitimos | |
| Eles/Vocês | omitiram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | omitia |
Antes, eu omitia os meus sentimentos por medo.
(Trước đây, tôi thường bỏ qua cảm xúc của mình vì sợ hãi.) |
| Tu | omitias | |
| Ele/Você | omitia | |
| Nós | omitíamos | |
| Eles/Vocês | omitiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Tu estás a omitir-te nos teus relatórios para evitares problemas com a gerência, mas isso não é honesto."Bạn đang tự mình bỏ qua thông tin trong các báo cáo của bạn để tránh các vấn đề với ban quản lý, nhưng điều đó không trung thực.Ví dụ này sử dụng 'estar a omitir-te' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi 'tu' (thân mật). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ 'omitir' (enclisis) theo quy tắc PT-PT. 'Evitares' là dạng chia động từ 'evitar' ở thì Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'.
-
"Eu omito-me de participar em conversas fúteis porque me aborrecem."Tôi tự loại mình khỏi việc tham gia vào những cuộc trò chuyện vô nghĩa vì chúng làm tôi chán.Ở đây, 'omitir-me' có nghĩa là tự loại mình ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'omitir' (enclisis) vì đứng đầu mệnh đề. 'Aborrecem' là dạng chia động từ 'aborrecer' ở ngôi thứ ba số nhiều, thì Presente do Indicativo.
-
"Nós omitimo-nos de dar a nossa opinião sobre o assunto porque não queremos criar conflitos."Chúng tôi tự kiềm chế không đưa ra ý kiến của mình về vấn đề này vì chúng tôi không muốn tạo ra xung đột.Ví dụ này sử dụng 'omitimo-nos', chia động từ 'omitir' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'nós'. Đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ (enclisis) vì đầu mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
