ondulação
/õ.du.laˈsɐ̃w/
sự nhấp nhô
Intermediário (B1)
Significado "ondulação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Movimento em forma de onda; elevação e abaixamento sucessivos em forma de onda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chuyển động hình sóng; sự nhấp nhô lên xuống theo hình sóng.
Exemplos (Ví dụ)
"A ondulação do mar dificultava a navegação."
"Sự nhấp nhô của biển gây khó khăn cho việc đi lại."
"Estou a observar a ondulação das dunas no deserto."
"Tôi đang quan sát sự nhấp nhô của các cồn cát trên sa mạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ondulações |
As ondulações do mar eram hipnotizantes.
(Những gợn sóng của biển thôi miên lòng người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ondulacãozinha |
Via-se apenas uma ondulacãozinha na água.
(Chỉ có thể nhìn thấy một gợn sóng nhỏ trên mặt nước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As ondulações do mar estavam a deixar-me tonto durante a viagem de barco."Những đợt sóng biển đang làm tôi chóng mặt trong suốt chuyến đi thuyền.'Ondulações' là danh từ giống cái, số nhiều (plural feminino). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu estou) trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'deixar' (proclise) vì có trạng từ phủ định (não) trong câu (dù ở đây không có phủ định, quy tắc vẫn áp dụng khi tiềm năng có phủ định).
-
"A ondulação suave da relva fazia lembrar as ondas do oceano."Sự nhấp nhô nhẹ nhàng của thảm cỏ khiến người ta liên tưởng đến những con sóng của đại dương.'Ondulação' ở đây là danh từ giống cái, số ít (singular feminino). 'A ondulação' là chủ ngữ của câu, vì vậy động từ 'fazer' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Tu estás a ver as ondulações que o vento cria na superfície do lago?"Bạn có đang thấy những gợn sóng mà gió tạo ra trên mặt hồ không?'Ondulações' là danh từ giống cái, số nhiều. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ver') diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a ondulação do mar agitou-se violentamente e destruiu parte da costa."Hôm qua, sự nhấp nhô của biển trở nên dữ dội và phá hủy một phần bờ biển.Động từ 'agitar-se' (tự làm lay động, trở nên hỗn loạn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você: agitou-se). Cấu trúc phản thân (-se) đi kèm.
-
"Quando chegaste à praia, a ondulação já tinha diminuído significativamente; viste apenas pequenas ondas a quebrar na areia."Khi bạn đến bãi biển, sự nhấp nhô (của sóng) đã giảm đi đáng kể; bạn chỉ thấy những con sóng nhỏ vỗ vào cát.Động từ 'diminuir' (giảm bớt) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ 2 số ít (tu: diminuíste) - đã được lược bỏ đuôi -ste do đi liền với đại từ 'te' phía sau. Lưu ý sử dụng 'chegaste' thay vì 'você chegou'.
-
"Na nossa viagem de barco, a ondulação causou-nos um grande enjoo; estivemos a vomitar durante horas."Trong chuyến đi thuyền của chúng tôi, sự nhấp nhô gây ra cho chúng tôi sự khó chịu lớn; chúng tôi đã nôn mửa hàng giờ liền.Động từ 'causar' (gây ra) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ 3 số ít (ela/ele/você: causou). Đại từ 'nos' (cho chúng ta) được đặt ngay sau động từ (Enclisis). Cấu trúc 'estivemos a vomitar' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đã diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
