(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onze
A1
Número A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

onze

[ˈõ.z(ɨ)]
mười một
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "onze" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Número que corresponde a dez mais um.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số đếm bằng 10 + 1, mười một.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho onze livros na minha estante."

    "Tôi có mười một cuốn sách trên kệ của tôi."

  • "Ele tem onze anos."

    "Cậu ấy mười một tuổi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)