dez
[dɛʃ]
mười
Iniciante (A1)
Significado "dez" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O número que corresponde à soma de nove e um; um a mais que nove.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số tương đương với tổng của chín và một; nhiều hơn chín một.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho dez maçãs."
"Tôi có mười quả táo."
"Ele tem dez anos."
"Anh ấy mười tuổi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dezes |
Ele marcou dezes golos na época passada.
(Anh ấy đã ghi mười bàn thắng trong mùa giải vừa qua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dezinho |
Só preciso de um dezinho para completar o jogo.
(Tôi chỉ cần một chút xíu mười để hoàn thành trò chơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Tenho dez livros, dos quais, três são de poesia."Tôi có mười quyển sách, trong đó ba quyển là thơ.Sử dụng 'dos quais' (số nhiều, giống đực) để thay thế cho 'livros' (số nhiều, giống đực). Cụm 'dos quais' là một dạng của đại từ quan hệ, dùng để chỉ một phần trong số các đối tượng đã được đề cập.
-
"Dez euros é o preço que me pediram por este livro."Mười Euro là giá mà họ đã yêu cầu tôi cho cuốn sách này.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'preço' (giá). Lưu ý chia động từ 'pediram' (đã yêu cầu) ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ ngầm chỉ 'họ'.
-
"Estou a contar dez passos até à porta, que é onde preciso de chegar."Tôi đang đếm mười bước đến cửa, nơi mà tôi cần đến.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a contar' - đang đếm) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'porta' (cửa). Cụm 'preciso de' yêu cầu giới từ 'de' sau nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
