mais
/majʃ/
hơn
Iniciante (A1)
Significado "mais" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Em maior quantidade ou grau; indica superioridade em relação a algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).
Exemplos (Ví dụ)
"Eu tenho mais livros do que tu."
"Tôi có nhiều sách hơn bạn."
"Ela é mais alta do que ele."
"Cô ấy cao hơn anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Quantidade/Intensidade
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais ... que |
Este carro é mais rápido que aquele.
(Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia.) |
| Superlativo | o mais ... / muitíssimo |
Ele é o mais inteligente da turma. / Ele é muitíssimo inteligente.
(Anh ấy là người thông minh nhất lớp. / Anh ấy cực kỳ thông minh.) |
| Usage Context | Antes do adjetivo/substantivo/verbo que modifica. |
Quero mais bolo. / Ele trabalha mais.
(Tôi muốn thêm bánh. / Anh ấy làm việc nhiều hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
