proposta
[pɾuˈpɔʃtɐ]
đề xuất
Intermediário (B1)
Significado "proposta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um plano ou sugestão formal apresentada para consideração ou discussão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kế hoạch hoặc đề xuất, đặc biệt là một kế hoạch hoặc đề xuất chính thức hoặc bằng văn bản, được đưa ra để những người khác xem xét hoặc thảo luận.
Exemplos (Ví dụ)
"Apresentámos uma proposta para melhorar o sistema de saúde."
"Chúng tôi đã trình bày một đề xuất để cải thiện hệ thống y tế."
"A minha proposta é que comecemos a trabalhar mais cedo."
"Đề xuất của tôi là chúng ta nên bắt đầu làm việc sớm hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | propostas |
As propostas foram analisadas pela comissão.
(Các đề xuất đã được ủy ban phân tích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | propostazinha |
Fiz uma propostazinha para ajudar.
(Tôi đã đưa ra một đề xuất nhỏ để giúp đỡ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
