oprimido
/ɔpɾiˈmiðu/
bị đàn áp
Independente (B2)
Significado "oprimido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofre opressão; que é alvo de tratamento cruel ou injusto, especialmente devido à sua raça, crenças políticas ou religiosas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị ngược đãi, hành hạ, đàn áp, đặc biệt vì chủng tộc, niềm tin chính trị hoặc tôn giáo.
Exemplos (Ví dụ)
"Os manifestantes sentiam-se oprimidos pelo regime autoritário."
"Những người biểu tình cảm thấy bị áp bức bởi chế độ độc tài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: oprimida.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oprimidos |
Os oprimidos clamavam por justiça.
(Những người bị áp bức kêu gọi công lý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oprimidinho |
Ele sentia-se um oprimidinho perante a situação.
(Anh ấy cảm thấy mình nhỏ bé và bị áp bức trước tình huống này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os oprimidos serem ouvidos, é fundamental que ergam as suas vozes."Để những người bị áp bức được lắng nghe, điều quan trọng là họ phải cất lên tiếng nói của mình.Sử dụng 'serem' (chia Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles/elas') sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cất lên tiếng nói để được lắng nghe. Lưu ý: vì chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ khác nhau (không đồng nhất), chúng ta dùng 'serem' thay vì 'ser'.
-
"É importante para ti, que te sentes oprimido, estares a lutar pelos teus direitos."Điều quan trọng đối với mày, người cảm thấy bị áp bức, là phải đấu tranh cho quyền lợi của mày.Sử dụng 'estares a lutar' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu' + 'a' + Infinitivo của 'lutar') để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te' là đại từ tân ngữ cho 'tu', đặt trước động từ (proclisis) vì có 'que'. 'Te sentes' là cách chia động từ 'sentir' ngôi 'tu'.
-
"Depois de os oprimidos se fazerem ouvir, a sociedade começou a mudar."Sau khi những người bị áp bức lên tiếng, xã hội bắt đầu thay đổi.Sử dụng 'fazerem' (Infinitivo Pessoal của 'fazer' chia cho ngôi 'eles/elas') sau giới từ 'depois de'. 'Fazer-se ouvir' có nghĩa là 'làm cho mình được nghe thấy', tức là 'lên tiếng'. Đại từ phản thân 'se' đặt trước động từ (proclisis) vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Depois de'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O sofrimento do povo oprimido é a tua prioridade, não é?"Nỗi đau của những người dân bị áp bức là ưu tiên của bạn, đúng không?Sử dụng 'tua' (của bạn) với ngôi 'tu' (thân mật). 'é' là dạng chia động từ 'ser' ngôi 3 số ít, liên hệ đến 'sofrimento' (nỗi đau).
-
"Eles estão a ver a nossa luta contra os opressores; a vossa é ainda mais urgente."Họ đang thấy cuộc chiến của chúng ta chống lại những kẻ áp bức; cuộc chiến của các bạn thậm chí còn cấp bách hơn.'estão a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang xem). 'nossa' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn) là các đại từ sở hữu. 'é' là dạng chia động từ 'ser' ngôi 3 số ít.
-
"A vida do indivíduo oprimido raramente reflete as suas verdadeiras aspirações."Cuộc sống của một cá nhân bị áp bức hiếm khi phản ánh những khát vọng thực sự của người đó.'suas' (của người đó) là dạng sở hữu số nhiều, đi kèm với 'aspirações' (khát vọng). Lưu ý vị trí của 'raramente' (hiếm khi) trước động từ 'reflete' (phản ánh).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
