aflito
[ɐˈfli.tu]
đang đau buồn
Independente (B2)
Significado "aflito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou demonstra aflição; angustiado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; đau buồn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou aflito com os resultados dos exames."
"Tôi đang đau buồn/lo lắng về kết quả các bài kiểm tra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, biến đổi theo giống và số: aflito (nam, số ít), aflita (nữ, số ít), aflitos (nam, số nhiều), aflitas (nữ, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aflitos |
Os pais estavam aflitos com o desaparecimento do filho.
(Cha mẹ rất lo lắng khi con trai mất tích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aflitinho |
Ele estava aflitinho por não conseguir resolver o problema.
(Anh ấy hơi lo lắng vì không thể giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando soube da notícia, fiquei aflito com o que podia acontecer."Hôm qua, khi biết tin đó, tôi đã rất lo lắng về những gì có thể xảy ra.‘Fiquei’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ficar’, thể hiện một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Aflito' là tính từ mô tả trạng thái lo lắng. Không dùng 'estar a...' vì 'ficar' diễn tả sự thay đổi trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
-
"No momento em que percebeste que tinhas perdido o voo, estiveste aflito a procurar outro."Vào khoảnh khắc mà bạn nhận ra bạn đã lỡ chuyến bay, bạn đã rất lo lắng tìm kiếm một chuyến khác.'Estiveste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar' chia cho ngôi 'tu'. 'Aflito' là tính từ. Ở đây, hành động tìm kiếm được nhấn mạnh sự tiếp diễn trong một khoảng thời gian, nên có thể dùng 'a procurar'.
-
"Os pais estiveram aflitos durante horas à espera de notícias do filho que se tinha perdido na serra."Những người cha mẹ đã lo lắng trong nhiều giờ đồng hồ để chờ tin tức về đứa con trai bị lạc trên vùng núi.'Estiveram' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar' chia cho ngôi thứ ba số nhiều (os pais). 'Aflitos' (số nhiều) là tính từ mô tả trạng thái. Việc chờ đợi kéo dài nhiều giờ, nhưng 'estiveram aflitos' nhấn mạnh trạng thái cảm xúc đã xảy ra và kết thúc. Không dùng 'estar a...' ở đây.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O rapaz aflito, que está a tentar encontrar o seu cão perdido, é meu vizinho."Cậu bé lo lắng, người đang cố gắng tìm con chó bị lạc, là hàng xóm của tôi.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o rapaz aflito'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ ngôi 3 số ít theo chủ ngữ 'o rapaz'.
-
"A Maria, cuja irmã está aflita com os exames, precisa de apoio."Maria, người mà chị gái đang lo lắng về kỳ thi, cần sự giúp đỡ.Sử dụng 'cuja' (của người mà) để chỉ sự sở hữu. 'A irmã' là chủ ngữ, động từ 'está' chia theo ngôi 3 số ít. 'Estar aflita' diễn tả trạng thái lo lắng.
-
"O Pedro, a quem deste a notícia, ficou aflito com a situação."Pedro, người mà bạn đã đưa tin, đã trở nên lo lắng về tình hình.Sử dụng 'a quem' (cho người mà) làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'O Pedro' và đóng vai trò tân ngữ gián tiếp. 'Deste' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dar' (cho). 'Ficou aflito' diễn tả trạng thái trở nên lo lắng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
