(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trémulo
B2
adjectivo (Masculino) B2 Tổng quát

trémulo

ˈtɾɛ.mu.lu
run rẩy
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trémulo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que treme; que se move ou oscila ligeiramente; instável, inseguro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Run rẩy, không vững, không chắc chắn; không đáng tin cậy hoặc có chất lượng đáng ngờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A voz dele estava trémula de medo."

    "Giọng anh ấy run rẩy vì sợ hãi."

  • "O chão estava trémulo após o terramoto."

    "Mặt đất run rẩy sau trận động đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần thay đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trémulos
Os candeeiros estavam trémulos devido à brisa.
(Những chiếc đèn chùm run rẩy vì gió nhẹ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tremulozinho
O bebé tinha um sorriso tremulozinho nos lábios.
(Đứa bé có một nụ cười run run trên môi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a segurar a chávena com uma mão trémula."
    Bạn đang cầm tách trà bằng một bàn tay run rẩy.
    Ở đây, chúng ta dùng mạo từ không xác định 'uma' để chỉ 'uma mão' (một bàn tay) không xác định cụ thể. Tính từ 'trémula' (run rẩy) được chia ở giống cái số ít để phù hợp với danh từ 'mão'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với 'a segurar' (ESTAR A + INFINITIVE) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Tu estás a observar o trémulo reflexo da luz na água."
    Bạn đang quan sát sự phản chiếu run rẩy của ánh sáng trên mặt nước.
    Chúng ta sử dụng mạo từ xác định 'o' cho 'o reflexo' (sự phản chiếu) cụ thể. Tính từ 'trémulo' (run rẩy) được chia ở giống đực số ít để phù hợp với danh từ 'reflexo'. Cấu trúc 'estás a observar' (ESTAR A + INFINITIVE) diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'Tu'.
  • "A tua voz parece um pouco trémula hoje, estás a sentir-te bem?"
    Giọng của bạn hôm nay có vẻ hơi run, bạn có khỏe không?
    Câu này dùng mạo từ xác định 'A' cho 'A tua voz' (giọng của bạn) và mạo từ không xác định 'um' cho 'um pouco' (một chút). Tính từ 'trémula' (run rẩy) chia ở giống cái số ít để phù hợp với 'voz'. Cấu trúc 'estás a sentir-te' (ESTAR A + INFINITIVE) được dùng cho hành động đang diễn ra ở ngôi 'Tu', và đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên thể ('sentir') theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para estares trémulo ao subires ao palco, deves respirar fundo."
    Để không run rẩy khi lên sân khấu, bạn nên hít thở sâu.
    Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu') kết hợp với 'trémulo' (run rẩy). Cấu trúc 'estar a...' không xuất hiện trực tiếp ở đây, nhưng 'estares' là một dạng của 'estar' chia ở Infinitivo Pessoal. 'Ao subires' là một cấu trúc khác, tương đương 'khi bạn leo'.
  • "Dá-me a impressão de estares sempre trémulo quando falas em público, mas talvez seja apenas timidez."
    Tôi có cảm giác bạn luôn run rẩy khi nói trước công chúng, nhưng có lẽ đó chỉ là sự nhút nhát.
    'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc đặt đại từ (enclisis). 'Estares' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu'. 'Trémulo' ở đây mô tả trạng thái của 'tu' khi nói trước công chúng. Cấu trúc 'estar a...' không xuất hiện trực tiếp ở đây, nhưng 'estares' là một dạng của 'estar' chia ở Infinitivo Pessoal.
  • "É importante para vocês estarem trémulos antes de um exame importante?"
    Việc các bạn run rẩy trước một kỳ thi quan trọng có quan trọng không?
    'Estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'vocês'. Câu này sử dụng 'vocês' (số nhiều của 'tu') vì đang hỏi một nhóm người. 'Trémulos' (run rẩy) mô tả trạng thái của 'vocês'. Cấu trúc 'estar a...' không xuất hiện trực tiếp ở đây, nhưng 'estarem' là một dạng của 'estar' chia ở Infinitivo Pessoal. Lưu ý 'para vocês estarem', thể hiện mục đích hoặc đối tượng chịu tác động của việc 'estar trémulos'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ficar com a voz trémula, estás nervoso?"
    Giọng của bạn đang trở nên run rẩy, bạn có đang lo lắng không?
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật (thích hợp cho bạn bè) và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ficar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu).
  • "O senhor tem as mãos trémulas. Sente-se bem?"
    Ông có vẻ tay đang run rẩy. Ông có thấy ổn không ạ?
    Đây là cách xưng hô lịch sự 'O senhor' (Ngài/Ông), thích hợp cho người lớn tuổi hoặc trong tình huống trang trọng. Động từ 'ter' và 'sentir' được chia ở ngôi thứ ba số ít, tương ứng với 'O senhor'.
  • "Porque é que estás a olhar para mim com um sorriso trémulo? Aconteceu alguma coisa?"
    Tại sao bạn lại đang nhìn tôi với một nụ cười run rẩy vậy? Có chuyện gì à?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a olhar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Từ 'trémulo' bổ nghĩa cho 'sorriso' (nụ cười). Đại từ 'mim' được đặt đúng vị trí sau giới từ 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)