(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ostensivo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tính cách, Thẩm mỹ

ostensivo

/ɔʃ.tẽˈsi.vu/
phô trương
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ostensivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se apresenta de forma a chamar a atenção; espalhafatoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính phô trương, lòe loẹt, gây ấn tượng mạnh (thường theo hướng tiêu cực), được làm ra để gây sự chú ý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro dele é demasiado ostensivo para o meu gosto."

    "Chiếc xe của anh ấy quá phô trương so với sở thích của tôi."

  • "Ela usava jóias ostensivas para mostrar a sua riqueza."

    "Cô ấy đeo trang sức phô trương để khoe sự giàu có của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ostensivos
Os controlos policiais foram ostensivos.
(Việc kiểm soát của cảnh sát đã được phô trương.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ostensivinho
Foi um gesto ostensivinho.
(Đó là một cử chỉ nhỏ phô trương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O detetive considerou o colar ostensivo da condessa um dos aspetos chave na investigação."
    Thám tử xem chiếc vòng cổ phô trương của nữ bá tước là một trong những khía cạnh quan trọng trong cuộc điều tra.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói đến một đối tượng cụ thể (chiếc vòng cổ cụ thể đó). 'ostensivo' được dùng để mô tả tính chất phô trương của chiếc vòng cổ.
  • "Estás tu a usar um casaco tão ostensivo para ires ao supermercado? Dá-me cá!"
    Mày đang mặc một cái áo khoác lòe loẹt như vậy để đi siêu thị hả? Đưa đây tao!
    Mạo từ bất định 'um' được dùng vì đang đề cập đến một chiếc áo khoác nói chung (chưa xác định cái nào cụ thể). 'Estás tu a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'. 'Dá-me' là dạng enclisis của đại từ, bắt buộc khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
  • "Uma manifestação ostensiva de riqueza, como a exibida por ele, pode atrair atenções indesejadas."
    Một sự phô trương giàu có lộ liễu, như cái mà anh ta thể hiện, có thể thu hút sự chú ý không mong muốn.
    Mạo từ bất định 'Uma' được dùng vì đang nói đến một cuộc biểu tình nói chung. 'ostensiva' được dùng để nhấn mạnh sự lộ liễu của việc phô trương. Cấu trúc câu nhấn mạnh hành động chứ không hướng đến một đối tượng cụ thể nào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)