parecer
[pɐˈɾe.seɾ]
có vẻ
Intermediário (B1)
Significado "parecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ter determinada aparência ou aspeto; dar a impressão de.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có vẻ, dường như, hình như
Exemplos (Ví dụ)
"Parece que vai chover."
"Có vẻ như trời sắp mưa."
"Ele parece cansado."
"Anh ấy có vẻ mệt mỏi."
"Parece-me bem."
"Tôi thấy ổn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo impessoal, usado com 'que' (parece que...) ou com adjetivos. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, lhe, nos, vos, lhes).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pareço |
Parece que vai chover amanhã.
(Có vẻ như ngày mai trời sẽ mưa.) |
| Tu | pareces | |
| Ele/Você | parece | |
| Nós | parecemos | |
| Eles/Vocês | parecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pareci |
Ontem pareceu-me que ele estava triste.
(Hôm qua tôi thấy dường như anh ấy buồn.) |
| Tu | pareceste | |
| Ele/Você | pareceu | |
| Nós | parecemos | |
| Eles/Vocês | pareceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | parecia |
Quando era criança, parecia que o tempo nunca passava.
(Khi còn bé, dường như thời gian không bao giờ trôi qua.) |
| Tu | parecias | |
| Ele/Você | parecia | |
| Nós | parecíamos | |
| Eles/Vocês | pareciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, pareceria que estarias a gostar mais de aprender português."Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, có vẻ như bạn sẽ thích học tiếng Bồ Đào Nha hơn.Sử dụng 'pareceria' (Condicional Simples) diễn tả một điều kiện giả định. 'Estarias a gostar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thì Condicional, nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong một tình huống giả định. 'Tivesses' là Subjuntivo Imperfeito, thể hiện điều kiện 'nếu' trong quá khứ.
-
"Não me parece que ele te desse razão se soubesse a verdade."Tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ cho bạn là đúng nếu anh ấy biết sự thật.'Parece' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele). 'Desse' là Subjuntivo Imperfeito, diễn tả một hành động có thể xảy ra trong điều kiện nhất định. Vị trí đại từ 'te' đứng trước động từ vì câu mang tính phủ định ('Não me parece').
-
"Parecer-me-ia estranho se tu não estivesses a usar o autocarro para ires para a escola."Tôi thấy lạ nếu bạn không đi xe buýt đến trường.'Parecer-me-ia' là dạng Condicional Simples, thể hiện một cảm giác hoặc ý kiến. 'Estar a usar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang sử dụng. Việc sử dụng 'autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) cho 'xe buýt'. Đại từ 'me' và 'ia' được kết hợp lại theo quy tắc Enclisis.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu parecias muito feliz na festa ontem. O que se passou?"Hôm qua ở bữa tiệc trông bạn có vẻ vui lắm. Có chuyện gì vậy?Động từ 'parecer' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'tu' là 'parecias'. Thì này được dùng để mô tả một trạng thái hoặc vẻ ngoài kéo dài trong quá khứ, không có điểm bắt đầu hay kết thúc cụ thể.
-
"A situação parecia complicada, mas com a ajuda de todos, encontrámos uma solução."Tình hình lúc đó có vẻ phức tạp, nhưng với sự giúp đỡ của mọi người, chúng tôi đã tìm ra giải pháp.Ở đây, 'parecia' (ngôi thứ 3 số ít) mô tả bối cảnh, một ấn tượng về tình hình trong quá khứ. Thì 'Pretérito Imperfeito' thường được dùng để thiết lập bối cảnh cho một hành động khác đã xảy ra và kết thúc (encontrámos - thì Pretérito Perfeito Simples).
-
"Na minha infância, os verões pareciam não ter fim e as preocupações eram poucas."Thời thơ ấu của tôi, những mùa hè dường như bất tận và có rất ít nỗi lo.Động từ 'pareciam' (ngôi thứ 3 số nhiều) được dùng để mô tả một thói quen hoặc một trạng thái lặp đi lặp lại trong quá khứ ('những mùa hè'). Đây là cách dùng điển hình của thì Pretérito Imperfeito.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu pareces estar a gostar da festa. Estás muito animado!"Có vẻ như cậu đang thích bữa tiệc. Cậu rất phấn khích!Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Pareces' là dạng chia của 'parecer' ở ngôi 'tu'. 'Estar a gostar' là cấu trúc continuous aspect (đang diễn ra) với 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás').
-
"A senhora parece estar cansada. Está tudo bem?"Có vẻ như bà đang mệt. Mọi thứ ổn chứ?Sử dụng 'A senhora' (bà) cho trang trọng. 'Parece' là dạng chia của 'parecer' khi chủ ngữ là 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít). 'Estar cansada' mô tả trạng thái hiện tại.
-
"Nós parecemos estar a ficar doentes. Estamos a sentir-nos mal."Có vẻ như chúng ta đang bị ốm. Chúng ta đang cảm thấy không khỏe.'Parecemos' là dạng chia của 'parecer' ở ngôi 'nós' (chúng ta). 'Estar a ficar doentes' diễn tả quá trình đang diễn ra (bị ốm). 'Estamos a sentir-nos' sử dụng enclisis ('-nos' gắn vào sau động từ) vì bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
