(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parolo
B1
noun Masculino B1 Xã hội học, Địa lý nhân văn

parolo

[pɐˈɾolu]
người dân nông thôn (có sắc thái mỉa mai hoặc tiêu cực)
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parolo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa rústica, ingénua ou tola.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người sống ở vùng nông thôn, đặc biệt là người được coi là thiếu tinh tế hoặc cục bộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um parolo, não percebe nada de tecnologia."

    "Anh ta là một người nhà quê, không hiểu gì về công nghệ."

  • "Não sejas parolo, acredita no que te estou a dizer!"

    "Đừng ngốc nghếch như vậy, hãy tin những gì tao đang nói với mày!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: parolos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) parolos
Os parolos da aldeia nunca tinham visto um carro daqueles.
(Những **kẻ nhà quê** trong làng chưa bao giờ thấy một chiếc xe như vậy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) parolinho
Ele é um parolinho, mas tem bom coração.
(Anh ta hơi **quê mùa**, nhưng có một trái tim nhân hậu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não estudares, serás um parolo toda a tua vida. E estarás a lamentar-te por isso."
    Nếu mày không học hành, mày sẽ là một thằng ngốc cả đời. Và mày sẽ hối hận về điều đó.
    Sử dụng 'serás' (thì tương lai đơn của 'ser' - là) chia cho ngôi 'tu' (mày). Cấu trúc 'estar a lamentar-te' (đang hối hận) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'lamentar' (enclisis).
  • "Acreditarei nas tuas promessas quando os parolos voarem. Até lá, estarás a tentar enganar-me."
    Tao sẽ tin vào lời hứa của mày khi nào mấy thằng ngốc bay được. Cho đến lúc đó, mày sẽ còn đang cố gắng lừa tao thôi.
    'Acreditarei' (tao sẽ tin) là thì tương lai đơn của 'acreditar' chia cho ngôi 'eu' (tao). 'Estarás a tentar' (sẽ còn đang cố gắng) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho continuous aspect. Đại từ 'me' (tao) đặt sau động từ 'enganar'.
  • "No futuro, a inteligência artificial substituirá muitos empregos, mas os parolos estarão a fazer os trabalhos que as máquinas não conseguem."
    Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế nhiều công việc, nhưng những người ngốc nghếch sẽ làm những công việc mà máy móc không thể làm được.
    'Substituirá' (sẽ thay thế) là thì tương lai đơn của 'substituir'. 'Estarão a fazer' (sẽ đang làm) là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia cho ngôi 'eles' (họ - những người ngốc nghếch), diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai.
Giống và Số của danh từ
  • "Aquele teu amigo age como um verdadeiro parolo sempre que vem à cidade."
    Anh bạn kia của cậu cứ cư xử như một gã nhà quê thực thụ mỗi khi lên thành phố.
    Danh từ 'parolo' được sử dụng ở dạng giống đực, số ít (masculino, singular), đi cùng với mạo từ không xác định 'um'.
  • "Não sejas paróla, essa desculpa que ele te está a dar não faz sentido nenhum."
    Đừng có khờ dại thế (nói với một người nữ), cái cớ mà anh ta đang đưa cho cậu chẳng có lý chút nào.
    Danh từ được chuyển sang giống cái, số ít 'paróla' để chỉ một người nữ. Cấu trúc 'está a dar' (đang đưa ra) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn châu Âu.
  • "Trataram-nos como se fôssemos uns parolos que não sabiam usar os talheres."
    Họ đối xử với chúng tôi như thể chúng tôi là mấy kẻ ngốc không biết dùng dao nĩa.
    Danh từ ở dạng giống đực, số nhiều 'parolos' để chỉ một nhóm người. Mạo từ 'uns' cũng phải ở dạng số nhiều tương ứng. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ (enclisis) 'trataram-nos' theo quy tắc chuẩn.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, parecias um pouco parolo porque acreditavas em tudo o que te diziam na aldeia."
    Khi còn nhỏ, cậu trông có hơi khờ vì cậu tin vào mọi thứ người ta nói với cậu ở trong làng.
    Động từ 'parecer' (parecias) và 'acreditar' (acreditavas) được chia ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'tu') để miêu tả một trạng thái và một thói quen trong quá khứ. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'diziam' (proclisis) do có từ 'que' đứng trước.
  • "Naquela festa, havia dois rapazes que toda a gente considerava parolos, pois não sabiam dançar e vestiam-se de forma estranha."
    Tại bữa tiệc đó, có hai chàng trai mà mọi người đều cho là quê mùa, vì họ không biết khiêu vũ và ăn mặc một cách kỳ lạ.
    Động từ 'haver' (havia), 'considerar' (considerava), 'saber' (sabiam) và 'vestir-se' (vestiam-se) đều ở thì Pretérito Imperfeito. Thì này được dùng để dựng bối cảnh, mô tả tình huống và các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn: 'vestiam-se'.
  • "O senhor agia como um parolo; estava constantemente a fazer perguntas que mostravam a sua ingenuidade."
    Ông ấy đã hành động như một người ngây ngô; ông ấy liên tục đặt những câu hỏi cho thấy sự ngây thơ của mình.
    Động từ 'agir' (agia) và 'mostrar' (mostravam) ở thì Pretérito Imperfeito. Đặc biệt, cấu trúc 'estava a fazer' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra kéo dài trong quá khứ, tuân thủ nghiêm ngặt ngữ pháp Bồ Đào Nha-châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)