(Vị trí top_banner)
Hình minh họa campónio
B1
Substantivo Masculino B1 Văn hóa, Xã hội học, Ngôn ngữ học

campónio

/kɐ̃ˈpɔ.niu/
dân quê
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "campónio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que vive no campo e tem modos rudes; indivíduo pouco sofisticado ou ingénuo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người quê mùa, thiếu tinh tế, xuất thân từ vùng rừng núi hẻo lánh, đặc biệt là từ vùng Appalachian của Hoa Kỳ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um verdadeiro campónio, não sabe nada da cidade."

    "Anh ta là một dân quê chính hiệu, không biết gì về thành phố."

  • "Não sejas campónio, comporta-te!"

    "Đừng có nhà quê quá, cư xử cho đúng mực!"

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: campónios. Atenção ao ditongo 'iu'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) campónios
Os campónios reuniram-se na praça da aldeia.
(Những người dân quê tập trung tại quảng trường làng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) campóniozinho
O campóniozinho corria pelos campos verdejantes.
(Cậu bé nhà quê chạy trên những cánh đồng xanh mướt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O campónio era conhecido na aldeia pela sua maneira simples e um pouco ingénua."
    Người nhà quê đó được biết đến trong làng bởi cách cư xử đơn giản và có phần ngây thơ của anh ta.
    Động từ 'ser' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (era) để diễn tả một đặc điểm cố hữu hoặc một tình trạng liên tục trong quá khứ.
  • "Quando chegava a festa da aldeia, os campónios estavam a preparar as iguarias tradicionais desde o dia anterior."
    Khi lễ hội làng đến, những người nhà quê đó đang chuẩn bị các món ăn truyền thống từ ngày hôm trước.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavam a preparar') được dùng ở thì 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Đây là cấu trúc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerundio.
  • "Tu sempre me dizias que, mesmo ele sendo um campónio, tinha um coração de ouro."
    Mày luôn nói với tao rằng, dù ông ấy là một người nhà quê, nhưng lại có một trái tim vàng.
    Động từ 'dizer' được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' (dizias) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Đại từ tân ngữ 'me' được đặt trước động từ (proclisis) do có trạng từ 'sempre' đi kèm, tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT).
(Vị trí vocab_tab4_inline)