(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partes
A1
Danh từ, Feminino A1 Chung

partes

[ˈpaɾ.tɨʃ]
các phần
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "partes" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Componentes ou elementos distintos de um todo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các phần hoặc bộ phận riêng biệt của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O corpo humano é composto por várias partes."

    "Cơ thể người được cấu tạo từ nhiều bộ phận."

  • "As partes do motor precisam de manutenção regular."

    "Các bộ phận của động cơ cần được bảo trì thường xuyên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

componentes(thành phần) elementos(yếu tố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng số nhiều của 'parte'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) partes
As partes do corpo humano são complexas.
(Các bộ phận của cơ thể người rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) partezinhas
Mostrou as partzinhas do brinquedo.
(Anh ấy chỉ ra những bộ phận nhỏ của món đồ chơi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)