participação
/pɐɾtiθipɐˈsɐ̃w̃/
sự tham gia
Intermediário (B1)
Significado "participação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de participar; intervenção; envolvimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự tham gia, sự dính líu, sự liên quan
Exemplos (Ví dụ)
"A participação dos cidadãos na vida política é fundamental para a democracia."
"Sự tham gia của công dân vào đời sống chính trị là nền tảng cho dân chủ."
"Estou a participar num projeto de investigação sobre energias renováveis."
"Tôi đang tham gia vào một dự án nghiên cứu về năng lượng tái tạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: participações. As palavras terminadas em '-ão' podem ter os plurais em '-ões', '-ãos' ou '-ães'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | participações |
As participações nas reuniões são importantes.
(Sự tham gia vào các cuộc họp là rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | participaçãozinha |
Foi só uma pequena participaçãozinha.
(Đó chỉ là một sự tham gia nhỏ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, a tua participação nos eventos da escola era sempre muito animada; estavas sempre a dançar e a cantar!"Khi bạn còn nhỏ, sự tham gia của bạn vào các sự kiện của trường luôn rất sôi nổi; bạn luôn nhảy múa và ca hát!Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a dançar, estavas a cantar) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Tua participação' (sự tham gia của bạn).
-
"Antes de a crise económica começar, as participações nos lucros da empresa eram elevadas; estávamos a receber bónus todos os meses."Trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu, việc chia sẻ lợi nhuận của công ty rất cao; chúng tôi đã nhận tiền thưởng mỗi tháng.Sử dụng 'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho ngôi thứ ba số nhiều 'as participações'). 'Estávamos a receber' (chúng tôi đã nhận) – hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cụm 'participações nos lucros' (chia sẻ lợi nhuận).
-
"Antigamente, quando eu participava nas reuniões, a minha participação era constante; estava sempre a fazer perguntas e a dar sugestões."Ngày xưa, khi tôi tham gia các cuộc họp, sự tham gia của tôi là liên tục; tôi luôn đặt câu hỏi và đưa ra gợi ý.Sử dụng 'participava' (Pretérito Imperfeito của 'participar' chia cho 'eu'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estava sempre a fazer, estava sempre a dar) để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ. 'A minha participação' (sự tham gia của tôi).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, tu tiveste uma participação ativa no projeto de voluntariado, o que ajudou muitas pessoas carenciadas."Năm ngoái, bạn đã có một sự tham gia tích cực vào dự án tình nguyện, điều này đã giúp đỡ rất nhiều người khó khăn.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'tu' (bạn): 'tiveste'. 'Participação' là danh từ giống cái, số ít, mang nghĩa 'sự tham gia'.
-
"Em 2010, eles tiveram participações importantes nas negociações de paz, o que conduziu ao fim do conflito."Vào năm 2010, họ đã có những sự tham gia quan trọng vào các cuộc đàm phán hòa bình, điều đó đã dẫn đến sự kết thúc của cuộc xung đột.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'eles/elas' (họ): 'tiveram'. 'Participações' là danh từ giống cái, số nhiều, mang nghĩa 'những sự tham gia'.
-
"Eu tive uma pequena participação na organização da festa, mas a maior parte do trabalho foi feita por outros."Tôi đã có một sự tham gia nhỏ vào việc tổ chức bữa tiệc, nhưng phần lớn công việc đã được thực hiện bởi những người khác.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'eu' (tôi): 'tive'. Lưu ý trật tự từ: 'Eu tive...' chứ không phải 'Tive eu...' trong câu trần thuật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
