(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apressado
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát

apressado

[ɐ.pɾɨˈsa.du]
làm vội vàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apressado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Feito com pressa, sem cuidado ou preparação adequada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm một cách vội vàng, không cẩn thận và không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi feito de forma apressada e contém muitos erros."

    "Báo cáo được làm một cách vội vàng và chứa nhiều lỗi."

  • "Estou a fazer este trabalho de forma apressada porque tenho pouco tempo."

    "Tôi đang làm công việc này một cách vội vàng vì tôi có ít thời gian."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả sự vội vã, hấp tấp.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apressados
Os alunos estão apressados para terminar o exame.
(Các học sinh đang vội vã để hoàn thành bài kiểm tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apressadinho
Ele estava um bocadinho apressadinho para chegar a tempo.
(Anh ấy hơi vội vã một chút để đến kịp giờ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O trabalho apressado que tu estás a fazer não vai ter bons resultados. Dá-me mais tempo para o concluir!"
    Công việc vội vã mà bạn đang làm sẽ không có kết quả tốt đâu. Hãy cho tôi thêm thời gian để hoàn thành nó!
    Sử dụng 'o' làm mạo từ xác định cho 'trabalho'. Dùng 'estar a fazer' thay vì 'fazendo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ 'me' khi bắt đầu câu.
  • "Uma decisão apressada pode levar a arrependimentos futuros. Estás a ser demasiado impulsivo, tu!"
    Một quyết định vội vã có thể dẫn đến những hối tiếc trong tương lai. Bạn đang quá bốc đồng đấy!
    Sử dụng 'uma' làm mạo từ không xác định cho 'decisão'. Sử dụng ngôi 'tu' thân mật với 'Estás a ser'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a + infinitive' cho continuous aspect.
  • "Estou a ler um relatório apressado sobre as finanças da empresa. Parece-me que alguém não estava a fazer o seu trabalho corretamente."
    Tôi đang đọc một báo cáo vội vã về tài chính của công ty. Có vẻ như ai đó đã không làm việc của họ một cách chính xác.
    Sử dụng 'um' làm mạo từ không xác định cho 'relatório'. Sử dụng 'estar a ler' (continuous aspect). Cấu trúc câu, từ vựng theo chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu eras sempre muito apressado em tudo o que fazias, e isso causava-te problemas."
    Bạn lúc nào cũng rất vội vàng trong mọi thứ bạn làm, và điều đó gây rắc rối cho bạn.
    Ở đây, 'eras' là chia động từ 'ser' (là) ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'Tu', diễn tả một thói quen hoặc đặc điểm trong quá khứ. 'Fazias' là chia động từ 'fazer' (làm) ở cùng thì, cũng chỉ hành động lặp đi lặp lại. 'Apressado' mô tả tính chất của hành động.
  • "Quando estavas a escrever o teu trabalho, notava-se que ele era um pouco apressado."
    Khi bạn đang viết bài luận của mình, người ta nhận thấy nó hơi vội vàng.
    'Estavas a escrever' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang làm gì đó) ở thì Pretérito Imperfeito, hoàn toàn chuẩn Châu Âu (PT-PT) và tuyệt đối không dùng Gerundio. 'Era' là chia động từ 'ser' ở thì Pretérito Imperfeito, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của bài luận trong quá khứ.
  • "Naquela altura, as tuas decisões eram frequentemente apressadas, o que nem sempre resultava bem."
    Vào thời điểm đó, các quyết định của bạn thường vội vàng, điều đó không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tốt.
    'Eram' là chia động từ 'ser' (là) ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi thứ ba số nhiều (as tuas decisões), diễn tả một đặc điểm hoặc thói quen trong quá khứ. 'Apressadas' là tính từ số nhiều phù hợp với 'decisões'. 'Resultava' là chia động từ 'resultar' ở thì Pretérito Imperfeito.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre tão apressado a sair de casa de manhã que te esqueces de levar a carteira."
    Lúc nào mày cũng vội vã ra khỏi nhà vào buổi sáng đến nỗi quên mang ví.
    Sử dụng 'Tu estás' (thì hiện tại đơn của 'estar' ngôi 'tu' + 'a' + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (vội vã). Đại từ 'te' đặt trước động từ 'esqueces' vì sau 'que' (liên từ) phải dùng Proclisis.
  • "Ele está apressado a terminar o relatório porque o chefe precisa dele ainda hoje."
    Anh ấy đang vội hoàn thành báo cáo vì sếp cần nó ngay hôm nay.
    Cấu trúc 'estar apressado a' + infinitivo (terminar) thể hiện sự vội vã làm gì đó. 'Precisa dele' (cần nó) là cách dùng đại từ tân ngữ trực tiếp (clítico) 'o' biến thành 'dele' sau giới từ 'de'.
  • "Nós estamos apressados a apanhar o comboio; ele parte em cinco minutos!"
    Chúng tôi đang vội bắt tàu; nó khởi hành sau năm phút nữa!
    'Estamos apressados a' thể hiện sự vội vã. 'Apanhar' (bắt, đón) là động từ nguyên mẫu. 'Ele parte' (nó khởi hành) chia ở thì hiện tại đơn để diễn tả một hành động sắp xảy ra theo lịch trình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)