extravagância
/iʃtɾɐvɐˈɣɐ̃siɐ/
chi tiêu quá mức
Independente (B2)
Significado "extravagância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de extravaganciar; excesso de gastos; desperdício.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc chi tiêu quá mức cần thiết hoặc hợp lý.
Exemplos (Ví dụ)
"A extravagância nas compras levou-a à falência."
"Việc chi tiêu quá mức vào mua sắm đã khiến cô ấy phá sản."
"Detesto a extravagância daquele vestido, é demasiado chamativo."
"Tôi ghét sự xa hoa của chiếc váy đó, nó quá lòe loẹt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: extravagâncias
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | extravagâncias |
As extravagâncias daquela festa eram incríveis.
(Những sự xa hoa của bữa tiệc đó thật đáng kinh ngạc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | extravaganciazinha |
Foi apenas uma extravaganciazinha, nada demais.
(Đó chỉ là một chút phung phí nhỏ, không có gì nhiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu evitares extravagâncias, deves planear as tuas despesas com antecedência."Để bạn tránh lãng phí, bạn nên lên kế hoạch chi tiêu trước.Ví dụ này sử dụng 'para + infinitivo pessoal' (para tu evitares) để diễn tả mục đích. 'Estar a' không dùng ở đây vì đây không phải là hành động đang diễn ra, mà là một lời khuyên. Động từ 'evitar' được chia ở ngôi 'tu' trong Infinitivo Pessoal.
-
"Não é aceitável sermos nós a promover extravagâncias quando há tanta gente a passar fome."Không thể chấp nhận được việc chúng ta thúc đẩy sự lãng phí khi có quá nhiều người đang đói khổ.Ở đây, 'sermos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' (thì/là) chia ở ngôi 'nós' (chúng ta), theo sau cấu trúc 'Não é aceitável...'. Cấu trúc 'estar a passar' thể hiện hành động 'đang trải qua' (đói khổ).
-
"Depois de eles terem cometido tantas extravagâncias, a empresa faliu."Sau khi họ đã gây ra quá nhiều lãng phí, công ty đã phá sản.'Terem cometido' là dạng Infinitivo Pessoal composto của động từ 'cometer' (phạm phải/gây ra), chia ở ngôi 'eles' (họ). Dạng Infinitivo Pessoal composto được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
