esquisitice
[ʃkiʃiˈtiʃɨ]
tính kỳ quái
Independente (B2)
Significado "esquisitice" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de esquisito; comportamento ou maneira de ser peculiar ou extravagante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.
Exemplos (Ví dụ)
"A esquisitice dela era evidente em suas roupas e comportamento."
"Tính kỳ quái của cô ấy thể hiện rõ trong trang phục và cách cư xử."
"Ele tem uma certa esquisitice que o torna único."
"Anh ấy có một sự kỳ quái nhất định khiến anh ấy trở nên độc đáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esquisitices |
As esquisitices dele às vezes são engraçadas.
(Những điều kỳ quặc của anh ấy đôi khi rất buồn cười.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esquisiticinha |
Ela tem uma esquisiticinha que a torna única.
(Cô ấy có một chút kỳ quặc khiến cô ấy trở nên độc đáo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
