aderente
/ɐðɨˈɾẽtɨ/
có độ bám
Intermediário (B1)
Significado "aderente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que adere; que tem a propriedade de aderir ou se manter unido a uma superfície.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có bề mặt tạo độ bám chắc chắn; dính; có xu hướng bám chặt.
Exemplos (Ví dụ)
"A borracha do pneu é muito aderente, o que permite uma boa tração."
"Cao su của lốp xe rất bám, cho phép lực kéo tốt."
"Este material é aderente e ideal para usar em superfícies escorregadias."
"Vật liệu này có độ bám dính và lý tưởng để sử dụng trên các bề mặt trơn trượt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género. Mantém a mesma forma para masculino e feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aderentes |
Os materiais aderentes precisam de uma superfície limpa.
(Các vật liệu kết dính cần một bề mặt sạch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aderentezinho/aderentezinha |
Um pequeno pedaço aderentezinho de papel grudou na minha mão.
(Một mẩu giấy dính nhỏ xíu dính vào tay tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Aderir-te-ei como a tinta aderente se está a fixar à tela, prometendo fidelidade eterna, se tu mo permitires."Ta sẽ gắn bó với em như lớp sơn bám chặt vào khung tranh, hứa hẹn sự chung thủy vĩnh cửu, nếu em cho phép.Ví dụ sử dụng 'aderente' để so sánh sự gắn bó. 'Aderir-te-ei' là mesóclise (vị trí đại từ ở giữa động từ), kết hợp động từ 'aderir' (ngôi thứ nhất số ít tương lai) và đại từ 'te' (em). 'Está a fixar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
-
"Dir-te-ia que a solução é utilizar um material mais aderente, mas não estou a querer influenciar a tua decisão."Ta sẽ nói với em rằng giải pháp là sử dụng vật liệu bám dính hơn, nhưng ta không muốn gây ảnh hưởng đến quyết định của em.'Dir-te-ia' là mesóclise (vị trí đại từ ở giữa động từ), kết hợp động từ 'dizer' (ngôi thứ nhất số ít điều kiện) và đại từ 'te' (em). Lưu ý việc chia động từ 'dizer' ở thì Condicional. 'Estar a querer' là cấu trúc continuous aspect.
-
"Oferecer-se-me-ão luvas mais aderentes para trabalhar no autocarro, pois as minhas estão a ficar gastas."Họ sẽ tặng cho ta những đôi găng tay bám dính hơn để làm việc trên xe buýt, vì đôi của ta đang bị sờn.Ví dụ sử dụng 'aderente' để mô tả đặc tính của găng tay. 'Oferecer-se-me-ão' là mesóclise kép (vị trí hai đại từ ở giữa động từ), kết hợp động từ 'oferecer' (ngôi thứ ba số nhiều tương lai), đại từ 'se' (phản thân) và đại từ 'me' (ta). 'Estão a ficar' là cấu trúc estar a + infinitivo, diễn tả trạng thái đang trở nên như thế nào.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o selo aderente colou-se firmemente ao envelope assim que o pressionaste."Hôm qua, con tem dính chặt vào phong bì ngay khi bạn ấn nó xuống.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (colou-se, pressionaste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Colou-se' là dạng phản thân, đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào gây ra proclisis (đặt trước động từ).
-
"Quando a fita aderente tocou a superfície, prendeu-se de imediato, tal como esperávamos."Khi băng dính chạm vào bề mặt, nó dính ngay lập tức, đúng như chúng tôi mong đợi.'Prendeu-se' (quá khứ hoàn thành đơn) diễn tả hành động hoàn thành. 'Prendeu-se' là dạng phản thân, đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis).
-
"O papel de parede aderente caiu assim que o aplicaste à parede húmida."Giấy dán tường tự dính rơi xuống ngay khi bạn dán nó lên bức tường ẩm.'Caiu' và 'aplicaste' (quá khứ hoàn thành đơn) diễn tả các hành động đã hoàn thành. 'Aplicaste' là ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
