pelo
[ˈpe.lu]
lông (thú)
Iniciante (A1)
Significado "pelo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cobertura de pelos curtos, finos e macios de certos animais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lông (thú): Lớp lông ngắn, mịn, mềm của một số loài động vật.
Exemplos (Ví dụ)
"O casaco tem um forro de pelo muito macio."
"Áo khoác có lớp lót lông rất mềm mại."
"Estou a sentir o pelo suave do coelho."
"Tôi đang cảm nhận bộ lông mềm mại của con thỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pelos |
Os gatos têm pelos macios.
(Những con mèo có bộ lông mềm mại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pelinho |
Este coelho tem um pelinho muito fofo.
(Con thỏ này có một lớp lông rất mềm mại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Cobrir-te-ei com pelos macios se fores bonzinho, meu coelhinho."Ta sẽ phủ lên mình con lớp lông mềm mại nếu con ngoan, thỏ con của ta.Sử dụng 'cobrir-te-ei' (Mesóclise) - 'cobrir' (động từ nguyên thể) chia ở ngôi thứ nhất số ít tương lai + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') được chèn vào giữa. 'Se' mở đầu mệnh đề điều kiện. 'Fores' là chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở thể giả định tương lai (futuro do subjuntivo) ngôi 'tu'.
-
"Dar-te-ia pelos do meu casaco para te aqueceres, mas preciso deles."Ta đã бы đưa cho con lông từ áo khoác của ta để con giữ ấm, nhưng ta cần chúng.Sử dụng 'dar-te-ia' (Mesóclise) - 'dar' (động từ nguyên thể) chia ở thể điều kiện (condicional) ngôi thứ nhất số ít + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') được chèn vào giữa. Cấu trúc thể điều kiện diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng.
-
"Oferecer-lhe-emos pelos quentinhos para o seu conforto, Senhor."Chúng tôi xin được biếu Ngài những lớp lông ấm áp để Ngài được thoải mái, thưa Ngài.Sử dụng 'oferecer-lhe-emos' (Mesóclise) - 'oferecer' (động từ nguyên thể) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều tương lai + 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi 'o Senhor') được chèn vào giữa. 'O Senhor' là cách xưng hô trang trọng.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o cão farejou avidamente pelo tapete, mas não encontrou quaisquer pelos."Hôm qua, con chó đánh hơi rất hăng hái trên tấm thảm, nhưng không tìm thấy bất kỳ sợi lông nào.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (farejou) để diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Pelos' là dạng số nhiều của 'pelo', chỉ những sợi lông.
-
"Tu acariciaste suavemente pelo casaco do gato, e ele ronronou em contentamento."Bạn đã vuốt ve nhẹ nhàng lớp lông trên áo khoác của con mèo, và nó rên rỉ một cách hài lòng.Động từ 'acariciaste' chia ở ngôi 'tu' (Pretérito Perfeito Simples), thể hiện hành động vuốt ve đã hoàn thành. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ 'Tu' và động từ.
-
"No ano passado, a empresa anunciou com orgulho pelo seu novo produto."Năm ngoái, công ty tự hào công bố sản phẩm mới của mình.'Anunciou' là dạng Pretérito Perfeito Simples, diễn tả hành động công bố đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ở đây 'pelo' được dùng để chỉ danh tiếng của sản phẩm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este pelo macio é do meu gato, o Mingau. Adoro a suavidade do seu pelo."Bộ lông mềm mại này là của con mèo của tôi, Mingau. Tôi rất thích sự mềm mại trong bộ lông của nó.Uso de 'meu' (của tôi), um possessivo. 'Seu' refere-se ao gato Mingau. Em PT-PT, evitamos 'dele/dela' nestes casos mais simples.
-
"Os pelos que estás a ver no sofá são teus? Preciso de aspirar, pois parecem ser os pelos do teu cão, o Max!"Mấy sợi lông mà bạn đang thấy trên ghế sofa là của bạn à? Tôi cần hút bụi, vì có vẻ như đó là lông của con chó của bạn, Max!'Teus' (của bạn - số nhiều) concorda com 'pelos'. Repare na forma 'estás a ver' (estar a + infinitivo) para expressar ação contínua. 'Teu cão' é possessivo simples.
-
"Aquele casaco de pele tem pelos de raposa? Achava que os pelos eram dela, da tua irmã."Chiếc áo khoác da đó có lông cáo không? Tôi cứ tưởng mấy sợi lông đó là của cô ấy, của em gái bạn.'Dela' (của cô ấy) utilizado para especificar a posse. 'Tua irmã' é um possessivo com relação de parentesco. Observar a ênclise com verbos no pretérito imperfeito ('achava').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
