pequena
[pɨˈkenɐ]
lở tuyết nhỏ
Iniciante (A1)
Significado "pequena" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De tamanho limitado; não grande.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kích thước hạn chế; không lớn.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha casa é pequena, mas acolhedora."
"Nhà tôi nhỏ, nhưng ấm cúng."
"Estou a ler uma história pequena para o meu filho."
"Tôi đang đọc một câu chuyện ngắn cho con trai tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống cái, sử dụng để mô tả danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | pequenas |
As maçãs são pequenas.
(Những quả táo thì nhỏ.) |
| Diminutive (Diminutivo) | pequenina |
Ela tem uma casa pequenina.
(Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Esta é a minha pequena casa. Gosto muito dela."Đây là ngôi nhà nhỏ của tôi. Tôi rất thích nó.‘Minha’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít, đi kèm với danh từ ‘casa’. 'Dela' là đại từ sở hữu, thay thế cho 'a minha pequena casa'.
-
"Tu estás a ler o seu pequeno livro de poemas. Espero que gostes."Bạn đang đọc cuốn sách thơ nhỏ của bạn. Tôi hy vọng bạn thích nó.‘Seu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách sử dụng 'estar a ler' (continuous aspect) thay vì gerúndio. Chia động từ 'gostar' theo ngôi 'tu'.
-
"Aquela é a nossa pequena loja. Estamos a começar a vendê-la."Kia là cửa hàng nhỏ của chúng tôi. Chúng tôi đang bắt đầu bán nó.‘Nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Lưu ý vị trí của đại từ 'a' (vendê-la), gắn liền với động từ ở cuối (enclisis) do động từ ở dạng infinitive. 'Estamos a começar' = continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
