(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tamanho
A1
noun Masculino A1 Toán học, Vật lý, Thiết kế, Kinh doanh

tamanho

[tɐˈmaɲu]
kích thước
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tamanho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma extensão mensurável de algo em termos de comprimento, largura, profundidade ou altura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Qual é o tamanho desta sala?"

    "Kích thước của căn phòng này là bao nhiêu?"

  • "O tamanho do ecrã do telemóvel é ideal para ver vídeos."

    "Kích thước màn hình điện thoại lý tưởng để xem video."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tamanhos
Os tamanhos das camisas variam muito.
(Kích cỡ của áo sơ mi rất khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tamanhinho
Este computador é tão tamanhinho que cabe na minha mala.
(Cái máy tính này nhỏ xíu, vừa với túi của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um casaco maior, pois este não tem o tamanho adequado para o Inverno rigoroso que se avizinha. Estás a precisar de algo que te proteja do frio."
    Tôi sẽ cho bạn một chiếc áo khoác lớn hơn, vì chiếc này không có kích cỡ phù hợp cho mùa đông khắc nghiệt sắp tới. Bạn đang cần một thứ gì đó để bảo vệ bạn khỏi cái lạnh.
    Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise, ngôi 'Eu' chia ở thì tương lai) và 'Estás a precisar' (estar a + infinitive) để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp của 'Tu', đặt trước 'farei' (tương lai) để tuân theo quy tắc Mesóclise. 'tamanho' được dùng để chỉ kích cỡ của áo khoác.
  • "Dir-se-ia que o tamanho dos sapatos que escolheste é demasiado grande para ti. Estás a caminhar com dificuldade. Deves escolher um tamanho mais pequeno da próxima vez."
    Có vẻ như kích cỡ đôi giày bạn đã chọn quá lớn so với bạn. Bạn đang đi lại khó khăn. Bạn nên chọn một cỡ nhỏ hơn vào lần tới.
    'Dir-se-ia' (Mesóclise, ngôi 'Ele/Ela/Você' chia ở thì condicional) diễn tả một phỏng đoán. 'Estás a caminhar' (estar a + infinitive) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tamanho' được dùng để chỉ kích cỡ của giày.
  • "Oferecer-lhe-emos uma bicicleta nova, mas o tamanho do quadro deverá ser adequado à sua altura. Estamos a verificar as opções disponíveis no mercado para si."
    Chúng tôi sẽ tặng ông/bà một chiếc xe đạp mới, nhưng kích thước khung xe phải phù hợp với chiều cao của ông/bà. Chúng tôi đang kiểm tra các lựa chọn có sẵn trên thị trường cho ông/bà.
    Câu này sử dụng 'Oferecer-lhe-emos' (Mesóclise, ngôi 'Nós' chia ở thì tương lai) vì có 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'O Senhor/A Senhora'). 'Estamos a verificar' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. 'Tamanho' đề cập đến kích cỡ của khung xe đạp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)