(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percentagem
B1
Substantivo Feminino B1 Toán học, Kinh tế, Thống kê

percentagem

/pɨɾ.sẽ̃ˈta.ʒɐ̃j/
phần trăm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "percentagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma proporção, quantidade ou valor expresso por cem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tỷ lệ, số lượng, hoặc giá trị, được biểu thị trên một trăm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Uma percentagem significativa da população está a sofrer de dificuldades financeiras."

    "Một tỷ lệ đáng kể dân số đang phải chịu đựng những khó khăn về tài chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

porcentagem(tỷ lệ phần trăm) taxa(tỷ lệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Cần chú ý giới từ đi kèm.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) percentagens
As percentagens de aprovação aumentaram significativamente.
(Tỷ lệ chấp thuận đã tăng lên đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) percentagenzinha
Uma percentagenzinha do bolo foi suficiente.
(Một phần nhỏ của chiếc bánh là đủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A percentagem do bolo que foi coberto com chocolate branco era superior à que foi coberta com chocolate preto. Tu tens a certeza?"
    Tỉ lệ bánh được phủ sô cô la trắng cao hơn tỉ lệ phủ sô cô la đen. Bạn chắc chắn chứ?
    ‘Coberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’. Sử dụng 'tens a certeza?' thay vì 'Você tem certeza?' theo chuẩn PT-PT thân mật.
  • "A percentagem de bilhetes que foram impressos incorretamente é surpreendentemente alta. Estão a ser destruídos neste momento."
    Tỉ lệ vé bị in sai một cách đáng ngạc nhiên là rất cao. Chúng đang được tiêu hủy ngay lúc này.
    'Impressos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. Cấu trúc 'estar a ser + Particípio Passado' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động ('estão a ser destruídos').
  • "Qual é a percentagem de documentos que foram escritos à mão e não digitados? Dá-me essa informação, por favor."
    Tỉ lệ tài liệu được viết tay và không được đánh máy là bao nhiêu? Làm ơn cho tôi thông tin đó.
    'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' vì đây là mệnh lệnh khẳng định bắt đầu câu (Enclisis). 'Digitados' là phân từ quá khứ của 'digitar'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Qual é a percentagem de alunos que estão a ter dificuldades com este exercício, tu sabes?"
    Bạn có biết tỉ lệ học sinh đang gặp khó khăn với bài tập này là bao nhiêu không?
    Sử dụng 'estar a ter' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu sabes' là cách chia động từ 'saber' ở ngôi 'tu'. Không dùng 'você sabe' trừ khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng hoặc lịch sự (hiếm gặp trong ngữ cảnh này).
  • "Se aumentarmos a percentagem de desconto, achas que mais pessoas estarão a comprar este produto?"
    Nếu chúng ta tăng phần trăm giảm giá, bạn nghĩ rằng có nhiều người mua sản phẩm này hơn không?
    Cấu trúc 'estar a comprar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'achas' chia theo 'tu', thể hiện sự thân mật. 'Se aumentarmos...' là mệnh đề điều kiện.
  • "Esta percentagem parece-te justa, tendo em conta o esforço que estás a fazer para concluir o projeto?"
    Phần trăm này có vẻ công bằng với bạn không, có tính đến nỗ lực mà bạn đang bỏ ra để hoàn thành dự án?
    'Parece-te' là cách đặt đại từ 'te' (cho 'tu') sau động từ (enclisis), thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha. 'Estás a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)