taxa
[ˈtak.sɐ]
tỷ lệ
Intermediário (B1)
Significado "taxa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma medida, quantidade ou frequência, normalmente medida em relação a alguma outra quantidade ou medida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thước đo, số lượng hoặc tần suất, thường được đo so với một số lượng hoặc thước đo khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A taxa de desemprego está a aumentar."
"Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng lên."
"Qual é a taxa de câmbio atual?"
"Tỷ giá hối đoái hiện tại là bao nhiêu?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | taxas |
As taxas de juro estão altas.
(Lãi suất đang cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | taxinha |
Paguei uma taxinha para estacionar.
(Tôi đã trả một khoản phí nhỏ để đỗ xe.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
