percurso
[pɨɾˈkuɾ.su]
tuyến đường
Básico (A2)
Significado "percurso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Caminho ou trajeto feito para ir de um ponto de partida a um ponto de destino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một con đường hoặc lộ trình được thực hiện để đi từ điểm bắt đầu đến điểm đích.
Exemplos (Ví dụ)
"O percurso até à praia é bastante longo."
"Tuyến đường đến bãi biển khá dài."
"Estou a planear o percurso para as férias de verão."
"Tôi đang lên kế hoạch cho tuyến đường cho kỳ nghỉ hè."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | percursos |
Os percursos pedestres na serra são desafiantes.
(Những con đường đi bộ đường dài trên núi rất khó khăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | percursinho |
Fizemos um percursinho agradável à beira-mar.
(Chúng tôi đã có một cuộc đi dạo ngắn dễ chịu bên bờ biển.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
