caminho
/kɐˈmiɲu/
con đường
Iniciante (A1)
Significado "caminho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma estrada ou passagem feita para caminhar ou pelo uso frequente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một con đường hoặc lối đi được tạo ra để đi bộ hoặc do đi lại thường xuyên.
Exemplos (Ví dụ)
"Este caminho leva à praia."
"Con đường này dẫn đến bãi biển."
"Estou a fazer o meu caminho na vida."
"Tôi đang tạo dựng con đường của mình trong cuộc sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caminhos |
Os caminhos da vida são imprevisíveis.
(Những con đường đời thật khó đoán.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caminhito |
Vou dar um caminhito até à praia.
(Tôi sẽ đi bộ một đoạn ngắn đến bãi biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei qual caminho seguir, se estiveres a sentir-te perdido."Tôi sẽ chỉ cho bạn con đường nào để đi, nếu bạn cảm thấy lạc lối.Sử dụng 'Dir-te-ei' (mesóclise của 'direi' + 'te'). Cấu trúc 'estares a sentir-te' là dạng continuous aspect (estar + a + infinitive) đúng chuẩn Bồ Đào Nha, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng nhất quán.
-
"Mostrar-vos-ei os caminhos da cidade, assim que estiver a chegar o autocarro."Tôi sẽ chỉ cho các bạn những con đường trong thành phố, ngay khi xe buýt đến.'Mostrar-vos-ei' là mesóclise (futuro do conjuntivo + pronome 'vos'). 'estiver a chegar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive). 'caminhos' là số nhiều của 'caminho'.
-
"Oferecer-lhe-emos os melhores caminhos para o sucesso, caso o senhor esteja a precisar de ajuda."Chúng tôi sẽ cung cấp cho ông những con đường tốt nhất dẫn đến thành công, nếu ông cần sự giúp đỡ.'Oferecer-lhe-emos' là mesóclise (futuro do conjuntivo + pronome 'lhe'). Sử dụng 'o senhor' (ngôi thứ 3 số ít) và chia động từ tương ứng, thể hiện sự trang trọng. 'esteja a precisar' là continuous aspect (estar + a + infinitive).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu segues sempre o mesmo caminho para o trabalho, não estás a experimentar uma rota diferente?"Bạn luôn đi cùng một con đường đến chỗ làm, không thử một tuyến đường khác à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'segues' chia ở thì Presente do Indicativo. 'Estás a experimentar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Os caminhos que ele escolhe nunca são os mais fáceis, mas levam-no a lugares interessantes."Những con đường mà anh ấy chọn không bao giờ là dễ nhất, nhưng chúng đưa anh ấy đến những nơi thú vị.Sử dụng 'caminhos' ở dạng số nhiều. Động từ 'levam' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì Presente do Indicativo để phù hợp với chủ ngữ 'Os caminhos'.
-
"Dou-te um conselho: se queres chegar mais rápido, evita os caminhos mais movimentados. Estão sempre a ter trânsito."Tôi cho bạn một lời khuyên: nếu bạn muốn đến nhanh hơn, hãy tránh những con đường đông đúc nhất. Chúng luôn bị kẹt xe.'Dou-te' là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estão a ter' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Caminhos' ở dạng số nhiều, nên động từ 'estão' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o caminho que te falei, aquele que está a levar à praia."Đây là con đường mà tao đã nói với mày, con đường đang dẫn tới bãi biển.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ thay thế cho 'caminho'. 'Estar a levar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te falei' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement).
-
"Os caminhos por onde andámos, quem os construiu?"Những con đường nơi mà chúng ta đã đi qua, ai đã xây chúng?'Por onde' là một cụm giới từ + đại từ quan hệ, có nghĩa là 'nơi mà'. Câu này sử dụng 'quem' một cách gián tiếp để hỏi về người đã xây dựng những con đường.
-
"Aquele é o caminho cujo fim não conheço, mas estou a gostar da jornada."Kia là con đường mà tao không biết điểm cuối của nó, nhưng tao đang thích cuộc hành trình.'Cujo' biểu thị sự sở hữu, có nghĩa là 'mà của nó'. 'Estou a gostar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
