(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfume
A1
noun Masculino A1 Liệu pháp mùi hương, Mỹ phẩm

perfume

/pɨɾˈfumɨ/
dầu thơm
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perfume" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância odorífica, geralmente líquida, usada para perfumar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các loại dầu đã được thêm hương thơm vào, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu uso perfume todos os dias."

    "Tôi dùng dầu thơm mỗi ngày."

  • "Este perfume tem um aroma floral."

    "Loại dầu thơm này có hương hoa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perfumes
Eu gosto de usar perfumes diferentes no verão.
(Tôi thích sử dụng các loại nước hoa khác nhau vào mùa hè.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perfuminho
Este perfuminho tem um cheiro muito agradável.
(Loại nước hoa nhỏ này có mùi rất dễ chịu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)