(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconstante
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tâm lý học/Hành vi

inconstante

/ĩʃ.kũʃˈtɐ̃.tɨ/
Hay thay đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inconstante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é constante; que muda frequentemente; volúvel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hay thay đổi, không chung thủy, không kiên định, ba phải, dễ thay lòng đổi dạ, thất thường (đặc biệt là về lòng trung thành hoặc tình cảm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tempo tem estado muito inconstante hoje. Estou a pensar levar um casaco."

    "Thời tiết hôm nay rất hay thay đổi. Tôi đang định mang theo áo khoác."

  • "Ele é muito inconstante nos seus sentimentos; nunca sei o que esperar."

    "Anh ấy rất thất thường trong tình cảm; tôi không bao giờ biết phải mong đợi điều gì."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inconstante
A Maria é inconstante nas suas decisões.
(Maria không kiên định trong các quyết định của mình.)
Masculine Plural inconstantes
Os rapazes são inconstantes nos seus afetos.
(Các chàng trai không chung thủy trong tình cảm của họ.)
Feminine Plural inconstantes
As raparigas são inconstantes nos seus afetos.
(Các cô gái không chung thủy trong tình cảm của họ.)
Superlative (Tuyệt đối) inconstantíssimo
Ele é inconstantíssimo nos seus hábitos.
(Anh ấy cực kỳ thất thường trong thói quen của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és inconstante; estás sempre a mudar de ideias."
    Bạn thật hay thay đổi; bạn luôn đổi ý.
    Câu sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở thì Presente do Indicativo (és) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás sempre a mudar) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Tính từ 'inconstante' bổ nghĩa cho 'tu'.
  • "Ele é inconstante no amor; está sempre a apaixonar-se por alguém diferente."
    Anh ấy không chung thủy trong tình yêu; anh ấy luôn phải lòng một người khác.
    Câu sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'ser' chia ở thì Presente do Indicativo (é) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está sempre a apaixonar-se) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại. Tính từ 'inconstante' bổ nghĩa cho 'ele'.
  • "A meteorologia é inconstante; hoje está sol, amanhã está a chover."
    Thời tiết rất thất thường; hôm nay trời nắng, ngày mai trời mưa.
    Câu sử dụng 'A meteorologia' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'ser' chia ở thì Presente do Indicativo (é). Mệnh đề sau sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a chover) để diễn tả hành động đang diễn ra (trời đang mưa). 'Inconstante' mô tả tính chất thất thường của thời tiết.
(Vị trí vocab_tab4_inline)