(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pipocas
A1
Feminino, Plural A1 Ẩm thực, Giải trí

pipocas

/ˈpi.pu.kɐʃ/
bắp rang bơ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pipocas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Grãos de milho que, ao serem aquecidos, estalam e incham.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hạt ngô được làm nóng đến khi chúng nổ bung ra và trở nên phồng lên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Queres ir ao cinema comer pipocas?"

    "Bạn có muốn đi xem phim và ăn bắp rang bơ không?"

  • "Estou a fazer pipocas para o lanche."

    "Tôi đang làm bắp rang bơ cho bữa xế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

milho estourado(bắp nổ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Sempre usado no plural.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pipocas
As pipocas estavam deliciosas.
(Bắp rang bơ rất ngon.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pipoquinhas
Querias umas pipoquinhas?
(Bạn có muốn một ít bắp rang bơ không?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)