(Vị trí top_banner)
Hình minh họa planeamento
B1
noun Masculino B1 Quản lý, Kinh doanh, Tổng hợp

planeamento

[plɐ.nɐˈmẽ.tu]
sự lập kế hoạch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "planeamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

ato ou efeito de planear; elaboração de um plano

Ý nghĩa trong tiếng Việt

quá trình lập kế hoạch cho một việc gì đó

Exemplos (Ví dụ)

  • "O planeamento das férias é essencial para evitar imprevistos."

    "Việc lập kế hoạch cho kỳ nghỉ là rất cần thiết để tránh những điều bất ngờ."

  • "Estamos a fazer o planeamento estratégico da empresa para os próximos cinco anos."

    "Chúng tôi đang lập kế hoạch chiến lược cho công ty trong năm năm tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: planeamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) planeamentos
Os planeamentos foram feitos com antecedência.
(Các kế hoạch đã được thực hiện trước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) planeamentozinho
Este é um planeamentozinho simples.
(Đây là một kế hoạch nhỏ đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a participar no planeamento da conferência, certo?"
    Bạn đang tham gia vào việc lên kế hoạch cho hội nghị, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với 'a + infinitivo' ('a participar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Planeamento' được dùng ở dạng số ít vì chỉ một kế hoạch cụ thể.
  • "Nós estamos a analisar os planeamentos do próximo ano."
    Chúng tôi đang phân tích các kế hoạch cho năm tới.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') kết hợp với 'a + infinitivo' ('a analisar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Planeamentos' được dùng ở dạng số nhiều vì có nhiều kế hoạch.
  • "Eles estão a rever o planeamento inicial antes de o apresentarem à equipa."
    Họ đang xem xét lại kế hoạch ban đầu trước khi trình bày nó cho nhóm.
    Động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' ('estão') kết hợp với 'a + infinitivo' ('a rever') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o planeamento inicial' và được đặt trước động từ ('apresentarem') theo quy tắc chính tả của PT-PT. 'Planeamento' được dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)