roda
[ˈʁɔ.ðɐ]
roda
Iniciante (A1)
Significado "roda" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"A roda do carro está furada."
"Bánh xe ô tô bị xịt lốp."
"Estou a trocar a roda do carro."
"Tôi đang thay bánh xe ô tô."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rodas |
As rodas do carro estão furadas.
(Các bánh xe của chiếc xe bị xẹp lốp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rodinha |
O menino está a brincar com a sua rodinha de madeira.
(Cậu bé đang chơi với bánh xe gỗ nhỏ của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
