borracha
/buˈʁɐʃɐ/
cao su
Iniciante (A1)
Significado "borracha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância elástica obtida a partir do látex de certas plantas tropicais ou sintetizada artificialmente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất đàn hồi được làm từ nhựa cây của một loại cây nhiệt đới hoặc tổng hợp.
Exemplos (Ví dụ)
"Os pneus do carro são feitos de borracha."
"Lốp xe hơi được làm từ cao su."
"Estou a usar uma borracha para apagar o que escrevi."
"Tôi đang dùng một cục tẩy (làm bằng cao su) để xóa những gì tôi đã viết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | borrachas |
Preciso de comprar borrachas novas para apagar os erros.
(Tôi cần mua những cục tẩy mới để xóa các lỗi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | borrachinha |
Esta borrachinha é muito útil para apagar pequenos detalhes.
(Cục tẩy nhỏ này rất hữu ích để xóa các chi tiết nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta borracha é mais flexível do que aquela."Cục tẩy này dẻo hơn cục tẩy kia.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais flexível do que' có nghĩa là 'dẻo hơn'. Tính từ 'flexível' được dùng để mô tả đặc tính của 'borracha'.
-
"De todas as borrachas que tenho, esta é a menos desgastada."Trong tất cả các cục tẩy tôi có, cục này là cục ít bị mòn nhất.So sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade). 'A menos desgastada' có nghĩa là 'ít bị mòn nhất'. 'De todas as borrachas que tenho' chỉ ra phạm vi so sánh.
-
"Esta borracha está a ser tão útil como a outra que me deste. Dá-me muito jeito!"Cục tẩy này hữu ích như cục tẩy kia mà bạn đã cho tôi. Nó rất hữu dụng với tôi!So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão útil como' có nghĩa là 'hữu ích như'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser') diễn tả hành động đang diễn ra hoặc quá trình (trong trường hợp này là sự hữu ích). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis), đúng theo chuẩn PT-PT. 'Muito jeito' (rất hữu dụng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
