(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impotente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày

impotente

[ĩ.puˈtẽ.tɨ]
bất lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impotente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem poder, força ou capacidade para controlar ou influenciar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto-me impotente perante esta situação."

    "Tôi cảm thấy bất lực trước tình huống này."

  • "O governo está impotente para resolver o problema da inflação."

    "Chính phủ bất lực trong việc giải quyết vấn đề lạm phát."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/cái không đổi.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular impotente
Ela sentia-se impotente perante a situação.
(Cô ấy cảm thấy bất lực trước tình huống này.)
Masculine Plural impotentes
Os homens sentiam-se impotentes.
(Những người đàn ông cảm thấy bất lực.)
Feminine Plural impotentes
As mulheres sentiam-se impotentes.
(Những người phụ nữ cảm thấy bất lực.)
Superlative (Tuyệt đối) impotentíssimo
Ele era impotentíssimo para resolver o problema.
(Anh ấy hoàn toàn bất lực trong việc giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Perante a burocracia, ele sentiu-se um cidadão impotente."
    Đối mặt với bộ máy quan liêu, anh ấy cảm thấy mình là một công dân bất lực.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước danh từ 'cidadão' (công dân) để chỉ một cá nhân bất kỳ trong hoàn cảnh đó, nhấn mạnh cảm giác chung. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ ('sentiu-se') theo quy tắc Enclisis của PT-PT.
  • "A testemunha impotente assistiu ao crime sem poder intervir."
    Người nhân chứng bất lực đã chứng kiến vụ án mà không thể can thiệp.
    Mạo từ xác định 'a' được dùng trước 'testemunha' (nhân chứng) vì đang đề cập đến một nhân chứng cụ thể trong một bối cảnh đã biết. 'Impotente' là tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ này.
  • "Tu estás a ver a injustiça e sentes-te impotente, pois não há nada que possas fazer."
    Cậu đang chứng kiến sự bất công và cảm thấy bất lực, vì không có gì cậu có thể làm được.
    Câu này dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra, một đặc trưng của PT-PT. Mạo từ xác định 'a' đứng trước 'injustiça' để chỉ một sự bất công cụ thể đang được chứng kiến. Động từ và đại từ đều chia theo ngôi 'tu' thân mật (estás, sentes-te, possas).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a sentir-te impotente com a tua pouca influência."
    Bạn đang cảm thấy bất lực với sự ảnh hưởng ít ỏi của mình.
    Sử dụng 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. '-te' là đại từ phản thân đặt sau động từ nguyên mẫu 'sentir'. 'Impotente' là tính từ. 'A tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) bổ nghĩa cho 'influência'.
  • "Aquele professor parecia impotente para controlar a sua turma, e os nossos esforços foram maiores do que os dele."
    Vị giáo sư đó dường như bất lực trong việc kiểm soát lớp học của ông ấy, và những nỗ lực của chúng tôi lớn hơn của ông ấy.
    Tính từ 'impotente' bổ nghĩa cho 'professor'. 'A sua' và 'os nossos' là các hạn định từ sở hữu. 'Os dele' là đại từ sở hữu thay thế cho 'os esforços dele', chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a sentir-te impotente perante os teus próprios erros?"
    Bạn đang cảm thấy bất lực trước những lỗi lầm của chính mình phải không?
    Sử dụng 'Tu' và động từ phản thân 'sentir-se'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'sentir'. 'Impotente' là tính từ. 'Os teus' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) bổ nghĩa cho 'erros'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu sinto-me impotente perante a injustiça, não estou a conseguir mudar nada."
    Tôi cảm thấy bất lực trước sự bất công, tôi không thể thay đổi bất cứ điều gì.
    Sử dụng 'sinto-me' (đại từ 'me' đặt sau động từ 'sinto' theo quy tắc Enclisis). 'Estou a conseguir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu és impotente para mudar o passado, mas podes influenciar o futuro. Deves focar-te nisso."
    Bạn bất lực trong việc thay đổi quá khứ, nhưng bạn có thể ảnh hưởng đến tương lai. Bạn nên tập trung vào điều đó.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'és' chia theo ngôi 'Tu'. 'Deves focar-te' (đại từ 'te' đặt sau 'focar' theo Enclisis, nối bằng dấu gạch ngang).
  • "Ela tornou-se impotente depois da doença, já não está a conseguir trabalhar."
    Cô ấy trở nên bất lực sau cơn bệnh, cô ấy không còn có thể làm việc được nữa.
    Sử dụng ngôi 'Ela' (cô ấy). 'Está a conseguir' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)