população
/pupulaˈsɐ̃w̃/
dân số
Básico (A2)
Significado "população" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Número total de indivíduos que habitam um determinado local, região ou país.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổng số người đang sinh sống ở một quốc gia, khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A população de Portugal é de cerca de 10 milhões de pessoas."
"Dân số Bồ Đào Nha là khoảng 10 triệu người."
"Estamos a estudar o crescimento da população mundial."
"Chúng tôi đang nghiên cứu sự tăng trưởng dân số thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: populações. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | populações |
As populações costeiras são vulneráveis às alterações climáticas.
(Các cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | populaçãozinha |
Uma populaçãozinha isolada numa ilha remota.
(Một cộng đồng nhỏ bị cô lập trên một hòn đảo xa xôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A população da cidade está a aumentar rapidamente devido à imigração."Dân số của thành phố đang tăng lên nhanh chóng do nhập cư.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'população' vì đang nói về dân số của một thành phố cụ thể. Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Uma grande população idosa necessita de mais apoio médico e social."Một bộ phận lớn dân số già cần thêm hỗ trợ y tế và xã hội.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói về một bộ phận dân số nói chung, không cụ thể. Tính từ 'idosa' bổ nghĩa cho 'população'.
-
"As populações costeiras estão a ser afetadas pelas alterações climáticas; dá-lhes muito que pensar."Các cộng đồng dân cư ven biển đang bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu; điều đó khiến họ phải suy nghĩ rất nhiều.Sử dụng mạo từ xác định 'As' vì đang nói về các cộng đồng dân cư ven biển cụ thể. 'Dá-lhes' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ), vị trí đại từ tân ngữ 'lhes' sau động từ 'dá'. Cấu trúc 'estar a ser afetadas' diễn tả một hành động đang diễn ra và chịu tác động.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A população da cidade, que está a crescer rapidamente, precisa de mais infraestruturas."Dân số của thành phố, nơi đang tăng trưởng nhanh chóng, cần thêm cơ sở hạ tầng.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A população da cidade'. 'Estar a crescer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O sociólogo, a quem deste a entrevista sobre as populações envelhecidas, é um especialista renomado."Nhà xã hội học, người mà bạn đã phỏng vấn về dân số già, là một chuyên gia nổi tiếng.'A quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'O sociólogo' và được sử dụng vì có giới từ 'a' đi kèm. 'Deste' là dạng chia quá khứ của động từ 'dar' ở ngôi 'tu'.
-
"A região, cuja população é maioritariamente rural, está a sofrer com a seca. Dá-se prioridade à população mais vulnerável."Khu vực, mà dân số chủ yếu là nông thôn, đang chịu ảnh hưởng bởi hạn hán. Ưu tiên được dành cho dân số dễ bị tổn thương nhất.'Cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'a população da região'. 'Dá-se' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ 'dar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
